blasphemer
/blæs'fi:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ăn nói báng bổ, người phạm thượng: Một người có lời nói hoặc hành động xúc phạm, coi thường hoặc thiếu tôn trọng đối với những điều được một tôn giáo coi là thiêng liêng, như thần thánh, giáo lý, hoặc biểu tượng tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was condemned as a blasphemer for his heretical writings. (Ông ta bị lên án là kẻ báng bổ vì những tác phẩm dị giáo của mình.)
- In some societies, a blasphemer could face severe punishment. (Trong một số xã hội, người phạm thượng có thể phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc.)
- The prophet was accused of being a blasphemer by the religious authorities. (Vị tiên tri bị giới chức tôn giáo buộc tội là kẻ báng bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be branded a blasphemer": Bị gán cho là kẻ phạm thượng.
- The artist was branded a blasphemer for his controversial painting. (Nghệ sĩ đó bị gán cho là kẻ phạm thượng vì bức tranh gây tranh cãi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Blaspheme (động từ): nói báng bổ, phạm thượng.
- He was arrested for blaspheming against the state religion. (Anh ta bị bắt vì có lời nói phạm thượng chống lại quốc giáo.)
Blasphemous (tính từ): có tính chất báng bổ, phạm thượng.
- His blasphemous remarks shocked the devout community. (Những nhận xét phạm thượng của anh ta đã gây sốc cho cộng đồng mộ đạo.)
Blasphemy (danh từ): lời nói hoặc hành động báng bổ, tội phạm thượng.
- The book was banned on charges of blasphemy. (Cuốn sách bị cấm với cáo buộc phạm thượng.)
Từ đồng nghĩa
- Heretic (danh từ): người dị giáo, người theo tà thuyết (nhấn mạnh vào việc chối bỏ giáo lý chính thống).
- Profaner (danh từ): người làm ô uế điều thiêng liêng.
- Sacrilegist (danh từ): người phạm thánh, người xúc phạm thánh vật.
Từ trái nghĩa
- Devotee (danh từ): người sùng đạo, tín đồ nhiệt thành.
- Pious person (danh từ): người ngoan đạo.
- Venerator (danh từ): người tôn kính, người sùng bái.
danh từ
- người ăn nói báng bổ