blast furnace
Định nghĩa
Danh từ: Lò cao (luyện kim) - một loại lò công nghiệp dùng để nấu chảy quặng sắt (chủ yếu là oxit sắt) thành gang hoặc thép. Quá trình đốt cháy trong lò được tăng cường mạnh mẽ nhờ một luồng khí nóng (thường là không khí) được thổi vào từ phía dưới, giúp đạt nhiệt độ cực cao.
Ví dụ sử dụng
- (Lò cao là thiết bị thiết yếu để sản xuất thép từ quặng sắt.)
- (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi vận hành lò cao vì nhiệt độ cực kỳ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tap a blast furnace": mở lò cao để lấy kim loại nóng chảy ra.
- The team carefully tapped the blast furnace to collect the molten iron. (Đội ngũ cẩn thận mở lò cao để thu lấy sắt nóng chảy.)
"blast furnace slag": xỉ lò cao - chất thải rắn hình thành trong quá trình luyện kim, thường được tái sử dụng làm vật liệu xây dựng.
- Blast furnace slag can be ground into cement or used as road aggregate. (Xỉ lò cao có thể được nghiền thành xi măng hoặc dùng làm cốt liệu đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Blast furnace (n): lò cao (dạng cố định, không có biến thể từ loại khác).
- Blast (n): luồng khí mạnh, vụ nổ.
- Furnace (n): lò nung, lò luyện (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Smelting furnace: lò nấu chảy kim loại (nghĩa rộng hơn, nhưng trong bối cảnh luyện sắt thì có thể thay thế).
- Iron furnace: lò luyện sắt (ít chính xác hơn vì không nhấn mạnh luồng khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blast off: phóng lên (tên lửa) - không liên quan trực tiếp đến lò cao, nhưng có cùng gốc từ "blast".
- Blow up: làm nổ tung - cũng không trực tiếp liên quan, nhưng dùng để minh họa khái niệm "blast" (luồng khí mạnh).
Thành ngữ liên quan
- To be in the blast furnace: (thành ngữ hiếm) ở trong tình huống căng thẳng, áp lực cao (ẩn dụ từ nhiệt độ và áp suất trong lò cao).
- The team was in the blast furnace during the final hours of the project deadline. (Đội ngũ ở trong tình trạng căng thẳng tột độ trong những giờ cuối của hạn chót dự án.)