blast-furnace
/blɑ:st'fə:nis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Lò cao: Một loại lò công nghiệp lớn, hình trụ đứng, dùng để sản xuất gang từ quặng sắt. Trong lò, quặng sắt, than cốc và đá vôi được nung chảy ở nhiệt độ rất cao bằng luồng không khí nóng được thổi mạnh từ phía dưới lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The steel mill has two massive blast-furnaces. (Nhà máy thép có hai lò cao khổng lồ.)
- Iron ore is smelted in a blast-furnace. (Quặng sắt được nấu chảy trong một lò cao.)
- The blast-furnace operates continuously for several years. (Lò cao hoạt động liên tục trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tap a blast-furnace": tháo gang lỏng từ lò cao.
- The workers prepared to tap the blast-furnace. (Các công nhân chuẩn bị tháo gang từ lò cao.)
"blast-furnace slag": xỉ lò cao, một sản phẩm phụ của quá trình luyện gang.
- Blast-furnace slag is often used in cement production. (Xỉ lò cao thường được dùng trong sản xuất xi măng.)
Biến thể và từ gần giống
Blast-furnace gas (n): Khí lò cao, loại khí nhiên liệu thu hồi được từ đỉnh lò cao.
- Blast-furnace gas is used to heat the air blowers. (Khí lò cao được dùng để đốt nóng các máy thổi khí.)
Blast-furnace operator (n): Thợ vận hành lò cao.
- The blast-furnace operator monitored the temperature gauges. (Người thợ vận hành lò cao theo dõi các đồng hồ đo nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
- Furnace (n): Lò luyện (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại lò công nghiệp khác).
- Smelting furnace (n): Lò nấu chảy (nhấn mạnh vào chức năng nấu chảy quặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật "blast-furnace").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blast-furnace").