blasted
/'blɑ:stid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng nguyền rủa, đáng ghét: Dùng để nhấn mạnh sự khó chịu, tức giận hoặc coi thường đối với một người, vật, hoặc tình huống nào đó. Đây là một từ lóng, thường được dùng trong những lời chửi rủa nhẹ hoặc để bày tỏ sự bực bội.
- Bị tàn phá, bị phá hủy hoàn toàn: Mô tả thứ gì đó đã bị hủy hoại nghiêm trọng, thường là do một vụ nổ hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa nhấn mạnh sự khó chịu):
- I can't find my blasted keys anywhere! (Tôi không thể tìm thấy cái chìa khóa đáng nguyền rủa của tôi ở đâu cả!)
- That blasted dog barks all night. (Con chó đáng ghét đó sủa suốt đêm.)
- Tính từ (nghĩa bị tàn phá):
- The landscape was blasted and barren after the war. (Cảnh quan bị tàn phá và cằn cỗi sau chiến tranh.)
- They surveyed the blasted remains of the building. (Họ khảo sát những tàn tích bị phá hủy của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời cảm thán nhẹ (mild expletive): Thường đứng trước danh để bày tỏ sự bực mình, nhưng không phải là một lời chửi thề quá nặng nề.
- This blasted computer has frozen again! (Cái máy tính chết tiệt này lại đứng máy nữa rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Blast (động từ): làm nổ tung, thổi bay; (danh từ): luồng gió mạnh, vụ nổ.
- Blasting (danh từ): sự nổ mìn, sự thổi (cát...).
Từ đồng nghĩa
- Damned: đáng nguyền rủa, chết tiệt (nghĩa nhấn mạnh).
- Cursed: bị nguyền rủa, đáng ghét.
- Wretched: khốn khổ, tồi tệ.
- Ruined: bị phá hủy, đổ nát (nghĩa bị tàn phá).
Thành ngữ liên quan
- (To be) blasted off one's feet: Bị thổi bay khỏi chỗ đứng bởi một lực rất mạnh (như vụ nổ).
- A blasted heath: Một vùng đồng hoang bị tàn phá (một cụm từ văn học, nổi tiếng từ vở kịch của Shakespeare).
tính từ
- đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật