blastoderme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phôi bì: Lớp tế bào đầu tiên được hình thành trong quá trình phát triển phôi của động vật, đặc biệt là ở chim và bò sát, từ đó tất cả các mô và cơ quan của cơ thể sẽ phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le blastoderme se forme au début du développement embryonnaire. (Phôi bì được hình thành vào đầu quá trình phát triển phôi.)
- Les cellules du blastoderme sont à l'origine de tous les tissus de l'organisme. (Các tế bào của phôi bì là nguồn gốc của tất cả các mô trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blastoderme extra-embryonnaire": phôi bì ngoài phôi.
- Le blastoderme extra-embryonnaire contribue à la formation des annexes embryonnaires. (Phôi bì ngoài phôi góp phần vào sự hình thành các phần phụ của phôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blastodermique (tính từ): thuộc về phôi bì.
- La couche blastodermique est cruciale pour la gastrulation. (Lớp phôi bì rất quan trọng cho quá trình tạo phôi vị.)
Từ đồng nghĩa
- Disque embryonnaire: đĩa phôi (thường dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
danh từ giống đực
- (sinh vật học) phôi bì