blastogenetic

Học thuật
Thân thiện
blastogenetic

A scientist observes blastogenetic processes in a laboratory culture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sự tạo phôi dâu (blastogenesis): Chỉ những đặc điểm, quá trình hoặc cấu trúc liên quan đến sự phát triển hình thành phôi thaigiai đoạn đầu, đặc biệt giai đoạn phân chia biệt hóa tế bào từ hợp tử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on the blastogenetic stages of embryonic development. (Nghiên cứu tập trung vào các giai đoạn tạo phôi dâu của sự phát triển phôi thai.)
    • These cells exhibit blastogenetic potential. (Những tế bào này thể hiện tiềm năng thuộc về sự tạo phôi dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blastogenetic process": quá trình tạo phôi dâu.

    • Understanding the blastogenetic process is crucial for developmental biology. (Hiểu quá trình tạo phôi dâu rất quan trọng đối với sinh học phát triển.)
  • "blastogenetic factors": các yếu tố liên quan đến sự tạo phôi dâu.

    • Scientists are identifying key blastogenetic factors that regulate cell differentiation. (Các nhà khoa học đang xác định những yếu tố tạo phôi dâu chính điều chỉnh sự biệt hóa tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Blastogenesis (danh từ): sự tạo phôi dâu, quá trình phát triển phôi thai giai đoạn đầu.
    • Blastogenesis is a critical phase in embryology. (Sự tạo phôi dâu một giai đoạn quan trọng trong phôi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Embryogenic: (thuộc về) sự phát sinh phôi.
  • Developmental (in early embryogenesis): (thuộc về sự) phát triển (trong giai đoạn tạo phôi đầu).
blastogenetic

A scientist observes blastogenetic processes in a laboratory culture.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới sự tạo phôi dâu