blastopore

blastopore

The embryo's blastopore forms during early development.

Định nghĩa

Danh từ: - Phôi miệng, lỗ phôi miệng: "Blastopore" lỗ mở ban đầu của phôi nang (blastula) dẫn vào khoang ruột nguyên thủy (archenteron) trong quá trình phát triển phôi thai của động vật. Đây cấu trúc quan trọng trong giai đoạn phôi vị hóa (gastrulation), nơi các tế bào di chuyển vào trong để hình thành các lớp mầm (germ layers). Ở một số động vật, blastopore phát triển thành miệng (động vật miệng nguyên thủy, protostomes) hoặc hậu môn (động vật miệng thứ sinh, deuterostomes).

dụ sử dụng
  • The blastopore forms during gastrulation and marks the future opening of the digestive tract.
    (Phôi miệng hình thành trong quá trình phôi vị hóa đánh dấu lỗ mở tương lai của ống tiêu hóa.)

  • In deuterostomes, the blastopore becomes the anus, while in protostomes, it becomes the mouth.
    (Ở động vật miệng thứ sinh, phôi miệng trở thành hậu môn, trong khiđộng vật miệng nguyên thủy, trở thành miệng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blastopore lip" (môi phôi miệng): Rìa của blastopore, đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức sự phát triển của phôi.
    • The dorsal lip of the blastopore is a key organizer in amphibian embryos.
      (Môi lưng của phôi miệng một tổ chức quan trọng trong phôi lưỡng cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Blastoporal (tính từ): Liên quan đến phôi miệng.

    • Blastoporal closure is a critical step in embryogenesis.
      (Sự đóng phôi miệng một bước quan trọng trong quá trình phát sinh phôi.)
  • Archenteron (danh từ): Khoang ruột nguyên thủy, blastopore dẫn vào.

  • Gastrulation (danh từ): Quá trình hình thành phôi vị, trong đó blastopore xuất hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Phôi khẩu: Một thuật ngữ khác trong tiếng Việt chỉ blastopore, nhưng ít phổ biến hơn "phôi miệng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "blastopore" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "blastopore" đây thuật ngữ khoa học.