blastopore

Học thuật
Thân thiện
blastopore

L'embryon montre un blastopore clair au stade de la gastrula.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ phôi, miệng phôi: Trong phôi học, "blastopore" là lỗ mở được hình thành trong quá trình phát triển phôi sớm (giai đoạn gastrula) của nhiều loài động vật. Đâynơi các tế bào di chuyển vào bên trong để hình thành các lớp mầm. Số phận của lỗ này trong quá trình phát triển tiếp theo (trở thành miệng hay hậu môn) là một đặc điểm quan trọng để phân loại động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le blastopore est une structure transitoire mais essentielle au cours du développement embryonnaire. (Lỗ phôimột cấu trúc tạm thời nhưng thiết yếu trong quá trình phát triển phôi.)
    • Chez les deutérostomiens, le blastopore donne généralement naissance à l'anus. (Ở các loài động vật deuterostome, lỗ phôi thường phát triển thành hậu môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le devenir du blastopore": Số phận của lỗ phôi. Cụm từ này dùng để mô tả việc lỗ phôi sẽ phát triển thành cơ quan nào (miệng hoặc hậu môn) trong quá trình hình thành cơ thể.
    • Le devenir du blastopore est un critère fondamental en biologie du développement. (Số phận của lỗ phôimột tiêu chí cơ bản trong sinh học phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Blastula (n.f): Phôi nang. Giai đoạn phát triển phôi trước giai đoạn gastrula, dạng một quả cầu rỗng.
  • Gastrula (n.f): Phôi vị. Giai đoạn phát triển phôi tiếp theo blastula, khi bắt đầu hình thành các lớp mầm xuất hiện blastopore.
  • Archenteron (n.m): Ruột nguyên thủy. Khoang được hình thành bên trong phôigiai đoạn gastrula, thông ra ngoài qua blastopore.
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrant blastoporique: Lỗ mở phôi (cách gọi mô tả).
  • Pore digestif primitif: Lỗ tiêu hóa nguyên thủy (cách gọi dựa trên chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này)

blastopore

L'embryon montre un blastopore clair au stade de la gastrula.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) lỗ phôi, miệng phôi