blatancy

/'bleitənsi/
Học thuật
Thân thiện
blatancy

The blatancy of his lie was clear to everyone in the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất rành rành, hiển nhiên (một cách trắng trợn): Chỉ trạng thái của một điều đó quá rõ ràng, không thể chối cãi, thường theo cách gây sốc, xúc phạm hoặc thiếu tế nhị.
    • Tính chất lộ liễu, trắng trợn: Nhấn mạnh sự công khai, phô bày một cách thô bạo, thiếu sự che giấu hoặc xấu hổ, thường về một hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blatancy of the corruption scandal shocked the public. (Tính chất rành rành của vụ bê bối tham nhũng đã gây sốc cho công chúng.)
    • He was surprised by the blatancy of her lie. (Anh ấy ngạc nhiên trước sự hiển nhiên trong lời nói dối của ta.)
    • The advertisement was criticized for its blatancy. (Quảng cáo bị chỉ trích tính chất lộ liễu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with blatancy": một cách trắng trợn, một cách hiển nhiên.
    • The rules were broken with blatancy. (Các quy tắc đã bị vi phạm một cách trắng trợn.)
  • "sheer blatancy": sự trắng trợn hoàn toàn.
    • The sheer blatancy of the fraud made it easy to detect. (Sự trắng trợn hoàn toàn của vụ lừa đảo khiến dễ dàng bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Blatant (tính từ): rành rành, trắng trợn, hiển nhiên (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • a blatant lie (một lời nói dối trắng trợn)
    • blatant disregard for the law (sự coi thường luật pháp một cách trắng trợn)
Từ đồng nghĩa
  • Obviousness: tính hiển nhiên, rõ ràng (trung tính hơn).
  • Flagrancy: tính trắng trợn, rành rành (thường dùng cho tội lỗi, vi phạm).
  • Barefacedness: tính trơ trẽn, không biết xấu hổ.
Từ trái nghĩa
  • Subtlety: sự tinh tế, kín đáo.
  • Discretion: sự thận trọng, kín đáo.
  • Obscurity: sự mơ hồ, không rõ ràng.
blatancy

The blatancy of his lie was clear to everyone in the room.

danh từ
  1. tính hay la lối
  2. sự rành rành, sự hiển nhiên
    • a blatancy lie
      lời nói dối rành rành