blazonment

/'bleiznmənt/
Học thuật
Thân thiện
blazonment

A knight's shield bears a detailed blazonment of his family crest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vẽ huy hiệu, sự tô điểm bằng huy hiệu: Hành động trang trí hoặc thể hiện một huy hiệu, phù hiệu theo quy tắc của khoa nghiên cứu huy hiệu (heraldry).
    • Sự tuyên dương công đức, sự ca ngợi: Hành động công khai tán dương, làm cho ai đó hoặc điều đó trở nên nổi tiếng được vinh danh.
    • Sự công bố: Hành động công khai tuyên bố một thông tin một cách long trọng hoặc rầm rộ.
    • Sự tô điểm, sự làm hào nhoáng: Hành động trang trí, làm cho thứ đó trở nên lộng lẫy, bắt mắt hoặc phô trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blazonment of the family crest on the shield was executed with great skill. (Sự vẽ huy hiệu gia đình trên chiếc khiên được thực hiện với kỹ năng tuyệt vời.)
    • The poet's work is a blazonment of the king's virtues. (Tác phẩm của nhà thơ một sự ca ngợi các đức tính của nhà vua.)
    • The blazonment of the new law was met with public celebration. (Sự công bố luật mới đã được đón nhận với sự hân hoan của công chúng.)
    • The hall's decoration was an exercise in sheer blazonment. (Việc trang trí hội trường một sự tô điểm thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A blazonment of arms": Sự miêu tả hoặc thể hiện chính thức một huy hiệu theo ngôn ngữ của khoa nghiên cứu huy hiệu.

    • The document contained a precise blazonment of arms for the newly ennobled family. (Tài liệu chứa một sự miêu tả chính xác huy hiệu của gia đình mới được phong tước.)
  • "For the blazonment of one's achievements": mục đích tuyên dương, làm rạng danh thành tựu của ai đó.

    • The ceremony was held for the blazonment of the scientist's lifetime achievements. (Buổi lễ được tổ chức để tuyên dương những thành tựu trọn đời của nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Blazon (động từ): Vẽ hoặc miêu tả huy hiệu; công bố, tuyên dương một cách rộng rãi.

    • They will blazon the news across the city. (Họ sẽ công bố tin tức khắp thành phố.)
  • Blazoner (danh từ): Người vẽ huy hiệu; người tuyên dương.

Từ đồng nghĩa
  • Proclamation (n): Sự tuyên bố, công bố.
  • Acclaim (n): Sự hoan nghênh, tán dương.
  • Embellishment (n): Sự tô điểm, trang trí.
  • Heraldry (n): Khoa nghiên cứu huy hiệu (liên quan chặt chẽ về nghĩa đầu tiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành phrasal verb)

Thành ngữ liên quan
  • "To blazon forth/abroad": Công bố rộng rãi, loan tin khắp nơi (đây cách dùng của động từ gốc "blazon").
    • The town crier blazoned forth the royal decree. (Người rao tin của thị trấn đã công bố sắc lệnh của hoàng gia.)
blazonment

A knight's shield bears a detailed blazonment of his family crest.

danh từ
  1. sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng huy hiệu
  2. sự tuyên dương công đức, sự ca ngợi
  3. sự công bố
  4. sự tô điểm, sự làm hào nhoáng

Từ chứa "blazonment"