blazonry

/'bleiznri/ Cách viết khác : (emblazonry) /im'bleizənri/
Học thuật
Thân thiện
blazonry

A knight's shield displays his family's blazonry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật làm huy hiệu, khoa huy hiệu học: Chỉ hệ thống quy tắc, kỹ thuật mô tả thiết kế huy hiệu (coat of arms) theo truyền thống châu Âu.
    • Sự trang trí màu sắc rực rỡ, sự phô trương lộng lẫy: Chỉ cách trang trí hoặc trưng bày đầy màu sắc hình ảnh nổi bật, thường mang tính chất phô trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied medieval blazonry to understand the family crest. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật huy hiệu thời trung cổ để hiểu về huy hiệu gia đình.)
    • The blazonry of the royal banners was magnificent. (Sự trang trí lộng lẫy của các biểu ngữ hoàng gia thật tráng lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In full blazonry": được trang trí hoặc trình bày một cách đầy đủ rực rỡ nhất, thường dùng cho nghi lễ.
    • The knights appeared in full blazonry for the tournament. (Các hiệp sĩ xuất hiện trong bộ trang phục huy hiệu đầy đủ cho giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Blazon (động từ): trang trí nổi bật, công bố rộng rãi.
    • The achievement was blazoned across the headlines. (Thành tích đó được công bố rộng rãi trên các tiêu đề tin tức.)
  • Emblazonry (danh từ): (từ đồng nghĩa) sự trang trí rực rỡ, sự khắc/ in hình ảnh nổi bật.
Từ đồng nghĩa
  • Heraldry: khoa nghiên cứu huy hiệu.
  • Display: sự trưng bày, phô bày.
  • Pageantry: sự phô trương lộng lẫy (trong lễ hội, diễu hành).
Thành ngữ liên quan
  • "To blazon forth/abroad": (cụm động từ, liên quan đến từ gốc "blazon") công bố, loan truyền rộng rãi.
    • The news of the victory was blazoned forth throughout the land. (Tin tức về chiến thắng được loan truyền rộng rãi khắp vùng đất.)
blazonry

A knight's shield displays his family's blazonry.

danh từ
  1. nghệ thuật làm huy hiệu
  2. sự trang trí màu sắc rực rỡ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "blazonry"