blazon

/'bleizn/
Học thuật
Thân thiện
blazon

The museum displayed the family's blazon on a large tapestry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Huy hiệu, huy chương (trong huy hiệu học): Chỉ một bộ phù hiệu, biểu tượng chính thức của một gia đình, tổ chức hoặc quốc gia, thường được vẽ trên khiên.
    • Sự tuyên dương, sự ca ngợi công khai: Hành động công bố hoặc tán dương một cách rộng rãi.
  2. Ngoại động từ:

    • Vẽ hoặc trang trí bằng huy hiệu: Trang trí một vật thể (như khiên, cờ) với các biểu tượng huy hiệu.
    • Tuyên dương, ca ngợi công khai: Công bố hoặc tán dương ai đó hoặc điều đó một cách rõ ràng mạnh mẽ.
    • Trưng bày, phô bày một cách nổi bật: Làm cho một thứ đó trở nên rõ ràng, dễ thấy hoặc hào nhoáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The family's blazon was displayed above the fireplace. (Huy hiệu của gia đình được trưng bày phía trên sưởi.)
    • The poet's work is a blazon of the country's natural beauty. (Tác phẩm của nhà thơ một sự ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên của đất nước.)
  • Ngoại động từ:

    • They decided to blazon their ship's sail with the royal crest. (Họ quyết định vẽ huy hiệu hoàng gia lên cánh buồm của con tàu.)
    • The newspaper blazoned the hero's deeds across the front page. (Tờ báo tuyên dương hành động anh hùng của người đó ngay trên trang nhất.)
    • The castle walls were blazoned with colorful banners. (Những bức tường lâu đài được trang hoàng bằng những lá cờ đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blazon forth/out/abroad": Công bố, loan truyền một cách rộng rãi công khai.

    • The news of the victory was blazoned abroad by messengers. (Tin tức về chiến thắng được các sứ giả loan truyền đi khắp nơi.)
  • Trong văn học (Blazon): Một thể loại thơ ca cổ điển, liệt kê ca ngợi từng bộ phận cơ thể của người mình yêu.

    • Shakespeare's sonnets often contain elements of the blazon. (Các bài sonnet của Shakespeare thường chứa đựng các yếu tố của thể thơ "blazon".)
Biến thể từ gần giống
  • Blazonry (danh từ): Nghệ thuật hoặc khoa học về huy hiệu; một bộ sưu tập các huy hiệu.

    • He studied medieval blazonry. (Anh ấy nghiên cứu về huy hiệu học thời trung cổ.)
  • Emblazon (ngoại động từ): Trang trí nổi bật bằng huy hiệu hoặc biểu tượng; ghi khắc một cách ấn tượng.

    • The trophy was emblazoned with the winner's name. (Chiếc cúp được khắc nổi bật tên của người chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (huy hiệu): Coat of arms, emblem, crest, insignia.
  • Động từ (ca ngợi): Proclaim, extol, praise, celebrate, trumpet.
  • Động từ (trang trí): Adorn, decorate, embellish, display.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blazon about/around: Phô trương, khoe khoang một cách khoa trương.
    • He loves to blazon his wealth about. (Anh ta thích phô trương sự giàu có của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In full blazon: Ở trong tình trạng đầy đủ rực rỡ nhất; được trưng bày hoàn chỉnh.
    • The royal regalia were presented in full blazon. (Các bảo vật hoàng gia được trình bày một cách đầy đủ lộng lẫy.)
blazon

The museum displayed the family's blazon on a large tapestry.

danh từ
  1. huy hiệu (in trên mộc)
  2. sự tuyên dương công đức (của ai); sự ca ngợi (ai)
ngoại động từ
  1. vẽ huy hiệu lên; tô điểm bằng huy hiệu
  2. tuyên dương công đức, ca ngợi (ai)
  3. (thường) + forth, out, abroad) công bố, truyền đi khắp nơi
  4. tô điểm, làm hào nhoáng