bleaching powder
/'bli:tʃiɳ,paudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột tẩy trắng, vôi clorua: Một loại bột màu trắng hoặc xám trắng, có mùi clo đặc trưng, được sử dụng chủ yếu để tẩy trắng và khử trùng. Thành phần chính là canxi hypochlorite.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bleaching powder is commonly used to disinfect swimming pools. (Bột tẩy trắng thường được dùng để khử trùng hồ bơi.)
- The workers wore masks while handling the bleaching powder. (Các công nhân đeo khẩu trang khi xử lý bột vôi clorua.)
- This old recipe uses bleaching powder to whiten the fabric. (Công thức cũ này sử dụng bột tẩy để làm trắng vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chloride of lime": Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho bleaching powder.
- Historically, chloride of lime was a major industrial chemical. (Về mặt lịch sử, vôi clorua là một hóa chất công nghiệp chủ yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcium hypochlorite: Tên gọi hóa học chính xác của thành phần hoạt chất chính trong bleaching powder.
- Chlorinated lime: Tên gọi kỹ thuật khác, đồng nghĩa với bleaching powder.
Từ đồng nghĩa
- Disinfectant powder: Bột khử trùng (nhấn mạnh vào công dụng).
- Chloride of lime: Vôi clorua (tên gọi cũ/kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
- Bleaching powder là một hóa chất mạnh, có tính oxy hóa và ăn mòn. Cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa axit và các chất dễ cháy. Khi sử dụng phải mang đồ bảo hộ như găng tay và kính mắt.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, xử lý nước hoặc tẩy trắng truyền thống. Trong đời sống hàng ngày, các sản phẩm tẩy trắng gia dụng thường có tên gọi cụ thể hơn (như thuốc tẩy).