blending

blending

A baker is blending the ingredients for a cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự pha trộn, sự hòa trộn: "blending" chỉ hành động hoặc quá trình kết hợp các thành phần khác nhau lại với nhau một cách đồng đều kỹ lưỡng.
    • Sự chuyển tiếp tinh tế: Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc ngôn ngữ, "blending" có thể chỉ sự chuyển đổi dần dần, khó nhận thấy giữa các mức độ hoặc sắc thái khác nhau.
  2. Động từ (dạng danh động từ): "blending" dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "blend", mang nghĩa đang hoặc hành động pha trộn, hòa quyện.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The blending of colors in the painting creates a beautiful sunset effect. (Sự pha trộn màu sắc trong bức tranh tạo ra hiệu ứng hoàng hôn tuyệt đẹp.)
    • The blending of cultures in this city makes it unique. (Sự hòa trộn văn hóathành phố này khiến trở nên độc đáo.)
  • Động từ (dạng danh động từ):

    • She is blending the ingredients for the cake. ( ấy đang pha trộn các nguyên liệu để làm bánh.)
    • The artist focuses on blending the shadows smoothly. (Họa sĩ tập trung vào việc pha trộn các bóng đổ một cách mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultural blending": sự hòa trộn văn hóa, chỉ quá trình các nền văn hóa khác nhau kết hợp ảnh hưởng lẫn nhau.

    • Cultural blending can lead to new traditions and customs. (Sự hòa trộn văn hóa có thể dẫn đến các truyền thống phong tục mới.)
  • "word blending": sự pha trộn từ, một quá trình ngôn ngữ học tạo ra từ mới bằng cách kết hợp các phần của hai từ khác nhau ( dụ: "brunch" từ "breakfast" "lunch").

    • Word blending is common in modern English slang. (Sự pha trộn từ phổ biến trong tiếng lóng tiếng Anh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Blend (động từ/danh từ): pha trộn; sự pha trộn.

    • Blend the spices well before adding them. (Pha trộn gia vị thật đều trước khi thêm chúng vào.)
  • Blended (tính từ): đã được pha trộn.

    • Blended whiskey is smoother than single malt. (Rượu whisky pha trộn mượt hơn loại một mạch nha.)
  • Blender (danh từ): máy xay sinh tố, thiết bị dùng để pha trộn.

Từ đồng nghĩa
  • Mixing: sự trộn lẫn, thường dùng cho các chất rắn hoặc lỏng.
  • Combining: sự kết hợp, nhấn mạnh việc đưa các yếu tố lại với nhau.
  • Fusing: sự hợp nhất, thường dùng cho các chất hoặc ý tưởng trở nên không thể tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blend in: hòa nhập, hòa hợp vào môi trường xung quanh.

    • The chameleon can blend in with its surroundings. (Tắc kè hoa có thể hòa nhập với môi trường xung quanh.)
  • Blend together: pha trộn lẫn nhau.

    • Blend the flour and sugar together until smooth. (Pha trộn bột đường với nhau cho đến khi mịn.)
Thành ngữ liên quan
  • Blend into the background: hòa vào nền, trở nên không đáng chú ý.
    • He tried to blend into the background to avoid being seen. (Anh ấy cố gắng hòa vào nền để tránh bị nhìn thấy.)