blinding

/'blaindgʌt/
danh từ
  1. đá dăm (cát...) (để) lấp khe nứtđường mới làm
  2. sự lấp khe nứtđường mới làm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

blinding
The skier squints against the blinding sun on the snowy slope.