blinding
/'blaindgʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chói lòa, lóa mắt: Ánh sáng hoặc màu sắc cực kỳ mạnh và sáng đến mức gây khó chịu cho mắt hoặc tạm thời làm giảm tầm nhìn.
- Rất mạnh, cực kỳ: (Nghĩa bóng, không chính thức) Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một thứ gì đó, thường là tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The car's headlights were blinding in the dark. (Đèn pha ô tô chói lòa trong bóng tối.)
- She walked out into the blinding sunshine. (Cô ấy bước ra ngoài ánh nắng mặt trời chói lóa.)
- He suffered a blinding headache. (Anh ấy bị một cơn đau đầu dữ dội.) (nghĩa bóng, không chính thức)
- The team played with blinding speed. (Đội chơi với tốc độ cực nhanh.) (nghĩa bóng, không chính thức)
Các cách sử dụng nâng cao
"blindingly" (phó từ): một cách chói lòa; một cách cực kỳ.
- The snow was blindingly white. (Tuyết trắng một cách chói lòa.)
- It was a blindingly obvious mistake. (Đó là một sai lầm cực kỳ rõ ràng.)
"a blinding flash": một tia chớp/tia sáng chói lòa.
- There was a blinding flash of light before the explosion. (Có một tia sáng chói lòa trước vụ nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blindingly (adv): (đã giải thích ở trên).
- Blinded (adj): bị làm cho mù quáng, bị lóa mắt (thường là quá khứ phân từ của động từ 'blind').
- He was temporarily blinded by the camera flash. (Anh ấy tạm thời bị lóa mắt bởi đèn flash của máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Dazzling: chói lòa, lóa mắt.
- Glaring: chói chang, gắt (ánh sáng).
- Intense: mãnh liệt, dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ 'blinding' vì đây là tính từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng động từ gốc 'blind').
Thành ngữ liên quan
- None so blind as those who will not see: (Thành ngữ) Không ai mù bằng kẻ không chịu nhìn thấy. (Nhấn mạnh sự cố chấp, không chịu tiếp nhận sự thật hiển nhiên).
danh từ
- đá dăm (cát...) (để) lấp khe nứt ở đường mới làm
- sự lấp khe nứt ở đường mới làm