blennorragique

Học thuật
Thân thiện
blennorragique

Un patient souffre de rhumatisme blennorragique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bệnh lậu, liên quan đến bệnh lậu: Từ này mô tả những liên hệ hoặc xuất phát từ bệnh lậu (blennorragie), một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une infection blennorragique doit être traitée rapidement. (Một nhiễm trùng thuộc về bệnh lậu cần được điều trị nhanh chóng.)
    • Les symptômes blennorragiques sont souvent douloureux. (Các triệu chứng liên quan đến bệnh lậu thường gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng để mô tả các biến chứng hoặc tình trạng cụ thể do vi khuẩn gây bệnh lậu gây ra.
    • Une arthrite blennorragique est une complication possible. (Viêm khớp do lậumột biến chứng có thể xảy ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Blennorragie (danh từ giống cái): Bệnh lậu.
    • La blennorragie est une infection sexuellement transmissible. (Bệnh lậumột bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonococcique (tính từ): Thuộc về lậu cầu khuẩn, liên quan đến bệnh lậu. (Từ này cụ thể hơn, chỉ những liên quan đến vi khuẩn , tác nhân gây bệnh).
blennorragique

Un patient souffre de rhumatisme blennorragique.

tính từ
  1. xem blennorragie
    • Rhumatisme blennorragique
      bệnh thấp khớp lậu