blennorragique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh lậu, liên quan đến bệnh lậu: Từ này mô tả những gì có liên hệ hoặc xuất phát từ bệnh lậu (blennorragie), một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une infection blennorragique doit être traitée rapidement. (Một nhiễm trùng thuộc về bệnh lậu cần được điều trị nhanh chóng.)
- Les symptômes blennorragiques sont souvent douloureux. (Các triệu chứng liên quan đến bệnh lậu thường gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng để mô tả các biến chứng hoặc tình trạng cụ thể do vi khuẩn gây bệnh lậu gây ra.
- Une arthrite blennorragique est une complication possible. (Viêm khớp do lậu là một biến chứng có thể xảy ra.)
Biến thể và từ liên quan
- Blennorragie (danh từ giống cái): Bệnh lậu.
- La blennorragie est une infection sexuellement transmissible. (Bệnh lậu là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.)
Từ đồng nghĩa
- Gonococcique (tính từ): Thuộc về lậu cầu khuẩn, liên quan đến bệnh lậu. (Từ này cụ thể hơn, chỉ những gì liên quan đến vi khuẩn , tác nhân gây bệnh).
tính từ
- xem blennorragie
- Rhumatisme blennorragiquebệnh thấp khớp lậu