blennorrhée
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh chảy mủ lậu: Một bệnh lý thường gặp trong thú y, đặc biệt ở chó, đặc trưng bởi tình trạng chảy mủ từ cơ quan sinh dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh chảy mủ lậu ở con chó.) (Bệnh chảy mủ lậu cần điều trị bằng kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blennorrhée chronique": bệnh chảy mủ lậu mãn tính. (Ca bệnh chảy mủ lậu mãn tính khó điều trị hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Blennorragie (n.f): Bệnh lậu (thường dùng trong y học người, chỉ bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn gây ra).
Từ đồng nghĩa
- Écoulement purulent: chảy mủ (cụm từ mô tả triệu chứng chung, không phải tên bệnh cụ thể).
danh từ giống cái
-
(thú y học) bệnh chảy mủ lậu (của chó)