bletherskite

/'bləðəskeit/ Cách viết khác : (blatherskite) /'bləðəskait/
Học thuật
Thân thiện
bletherskite

A man at the bar is known as a bletherskite for his endless stories.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa: Một người thường xuyên nói nhiều một cách vô ích, khoác lác hoặc nói những điều vô nghĩa, thiếu nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's just an old bletherskite. (Đừng nghe anh ta; hắn chỉ một kẻ ba hoa rích.)
    • The town's known bletherskite could talk for hours without saying anything important. (Kẻ hay ba hoa nổi tiếng của thị trấn có thể nói chuyện hàng giờ chẳng nói điều quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh thông tục hoặc mang tính chất miệt thị nhẹ, để chỉ một người thói quen nói nhiều gây phiền toái.
  • Thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính địa phương, đặc biệt nguồn gốc từ tiếng Scotland.
Biến thể từ gần giống
  • Blatherskite (danh từ): Cách viết biến thể phổ biến khác của "bletherskite", cùng nghĩa.
    • He's nothing but a blatherskite. (Hắn ta chẳng là ngoài một kẻ ba hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Windbag (danh từ): người hay nói dài dòng, rỗng tuếch.
  • Chatterbox (danh từ): người lắm lời, hay nói.
  • Blabbermouth (danh từ): người hay ba hoa, hay tiết lộ bí mật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bletherskite". Tuy nhiên, ý niệm về việc "nói nhiều không nội dung" thường được diễn đạt bằng các cụm như "full of hot air" (toàn nói những điều rỗng tuếch).
bletherskite

A man at the bar is known as a bletherskite for his endless stories.

danh từ
  1. (thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa

Từ gần giống