bletherskate

/'bləðəskeit/ Cách viết khác : (blatherskite) /'bləðəskait/
danh từ
  1. (thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bletherskate
A woman at the party is known as a real bletherskate.