blettissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chín nhũn, sự chín nãu: Quá trình một số loại quả (như hồng, lê, táo tàu) trở nên mềm và ngọt hơn sau khi được hái xuống, thường do tác động của enzyme bên trong, khác với sự chín thông thường trên cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le blettissement des kakis est nécessaire pour qu'ils perdent leur âpreté. (Sự chín nhũn của quả hồng là cần thiết để chúng mất đi vị chát.)
- Certaines poires sont meilleures après un léger blettissement. (Một số loại lê ngon hơn sau một quá trình chín nãu nhẹ.)
- Il attendait le blettissement parfait des nèfles. (Anh ấy đang chờ đợi sự chín nãu hoàn hảo của những quả táo tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atteindre son blettissement": đạt đến độ chín nhũn.
- La figue doit atteindre son blettissement pour développer tous ses arômes. (Quả vả phải đạt đến độ chín nhũn để phát triển toàn bộ hương vị của nó.)
"favoriser le blettissement": thúc đẩy/quá trình chín nãu.
- On peut favoriser le blettissement en entreposant les fruits dans un endroit frais. (Người ta có thể thúc đẩy quá trình chín nãu bằng cách cất trữ trái cây ở nơi mát mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Blettir (động từ): chín nhũn, trở nên nẫu.
- Ces coings vont bientôt blettir. (Những quả mộc qua này sắp chín nhũn.)
Blet, Blette (tính từ): đã chín nhũn, đã nẫu.
- Une poire blettie est très sucrée. (Một quả lê đã chín nẫu thì rất ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Ramollissement (danh từ giống đực): sự làm mềm ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho trái cây).
- Maturation post-récolte (cụm danh từ): sự chín sau thu hoạch (thuật ngữ kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
- Từ blettissement chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, làm vườn hoặc nông nghiệp để mô tả một hiện tượng sinh học cụ thể của một số loại quả.
- Đây không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày mà là một thuật ngữ chuyên môn.
danh từ giống đực
- sự chín nhũn, sự chín nãu