blimpishness
/'blimpiʃnis/
Học thuậtThân thiện
A politician's blimpishness was evident in his refusal to consider any new ideas.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ngoan cố phản động: "blimpishness" là danh từ chỉ thái độ, tư tưởng hoặc hành vi cực kỳ bảo thủ, cố chấp và phản đối một cách cứng nhắc mọi sự thay đổi hoặc cải cách, thường gắn với quan điểm chính trị hoặc xã hội lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His blimpishness prevented the committee from adopting any modern policies. (Tính ngoan cố phản động của ông ta đã ngăn cản ủy ban thông qua bất kỳ chính sách hiện đại nào.)
- The party was criticized for its blimpishness in the face of social progress. (Đảng đó bị chỉ trích vì tính ngoan cố phản động trước sự tiến bộ của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a symbol of blimpishness": là biểu tượng của sự ngoan cố phản động.
- The old general was seen as a symbol of blimpishness. (Vị tướng già được xem như một biểu tượng của sự ngoan cố phản động.)
Biến thể và từ gần giống
- Blimpish (tính từ): mang tính ngoan cố phản động.
- He holds blimpish views on education. (Ông ta có những quan điểm ngoan cố phản động về giáo dục.)
- Colonel Blimp (danh từ riêng): nhân vật biếm họa tượng trưng cho sự bảo thủ, ngoan cố của tầng lớp quân nhân Anh thượng lưu cũ; là nguồn gốc của từ "blimpish".
Từ đồng nghĩa
- Obduracy: tính ngoan cố, cứng đầu.
- Reactionary attitude: thái độ phản động.
- Stubborn conservatism: chủ nghĩa bảo thủ ngoan cố.
Từ trái nghĩa
- Progressiveness: tính tiến bộ.
- Open-mindedness: sự cởi mở, phóng khoáng.
- Reformism: chủ nghĩa cải cách.
A politician's blimpishness was evident in his refusal to consider any new ideas.
danh từ
- tính ngoan cố phản động