blind coal
/blaindkoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Antraxit: "blind coal" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một loại than đá cứng, có độ bóng, chứa hàm lượng carbon rất cao và ít tạp chất. Nó cháy với ngọn lửa ngắn và ít khói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Blind coal is valued for its high carbon content and clean-burning properties. (Antraxit được đánh giá cao nhờ hàm lượng carbon cao và đặc tính cháy sạch.)
- The region's mines produce high-quality blind coal. (Các mỏ ở khu vực này khai thác antraxit chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo địa chất, hoặc ngành công nghiệp khai khoáng.
- The geological survey confirmed the presence of blind coal seams. (Cuộc khảo sát địa chất xác nhận sự hiện diện của các vỉa antraxit.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthracite (n): Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và chuẩn hơn cho "blind coal". Cả hai đều chỉ cùng một loại than.
- Anthracite is often used for heating homes. (Antraxit thường được dùng để sưởi ấm nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Anthracite: Antraxit (từ đồng nghĩa chính).
- Hard coal: Than cứng (cách gọi khác dựa trên đặc tính).
Lưu ý
- "Blind coal" là một thuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến hơn so với "anthracite" trong sử dụng chung.