blind-story
/'blaind'stɔ:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gác không cửa sổ; tầng vòm không cửa sổ (ở nhà thờ): "blind-story" là một thuật ngữ kiến trúc dùng để chỉ một tầng gác hoặc tầng vòm trong một công trình, đặc biệt là nhà thờ, không có cửa sổ hoặc lỗ mở ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cathedral's blind-story is a remarkable example of Romanesque architecture. (Tầng vòm không cửa sổ của nhà thờ chính tòa là một ví dụ đáng chú ý của kiến trúc Roman.)
- Architects studied the construction of the blind-story to understand the building's support system. (Các kiến trúc sư đã nghiên cứu cấu trúc của gác không cửa sổ để hiểu hệ thống chống đỡ của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blind-story" trong phân tích lịch sử kiến trúc: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc mô tả kỹ thuật để chỉ các tầng xây kín, có chức năng chịu lực hoặc trang trí hơn là lấy sáng.
- The function of the blind-story was primarily structural, adding weight and stability to the nave walls. (Chức năng chính của tầng vòm không cửa sổ là kết cấu, nhằm thêm trọng lượng và độ ổn định cho các bức tường gian giữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Blind arcade (danh từ): Hàng cuốn trang trí (một dãy các vòm áp tường mang tính trang trí, không có lỗ mở).
- Triforium (danh từ): Hành lang trên các vòm gian giữa, thường có cửa sổ hoặc là một tầng mở, đôi khi có thể bị nhầm lẫn hoặc so sánh với "blind-story".
Từ đồng nghĩa
- Blank story: Tầng trống (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Blind floor: Tầng kín (cách diễn đạt khác).
Lưu ý
- "Blind-story" là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lịch sử và phê bình kiến trúc, đặc biệt là kiến trúc nhà thờ thời Trung Cổ. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (kiến trúc) gác không cửa sổ; tầng vòm không cửa sổ (ở nhà thờ)