blind-worm

/'blaindæə:m/
Học thuật
Thân thiện
blind-worm

A blind-worm rests on a mossy log in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thằn lằn không chân: "blind-worm" tên gọi tiếng Anh cho một loài bò sát nhỏ, không chân, thuộc họ thằn lằn, thường bị nhầm lẫn với rắn. Tên khoa học Anguis fragilis.
    • Tên gọi khác: Từ này đồng nghĩa với "slow-worm".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a blind-worm under the log in the garden. (Chúng tôi tìm thấy một con thằn lằn không chân dưới khúc gỗ trong vườn.)
    • Despite its name, the blind-worm is not blind and not a worm. (Mặc dù tên gọi của , "blind-worm" không cũng không phải giun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ: Từ "blind-worm" đôi khi xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc các tên gọi địa phương để chỉ loài bò sát này.
    • "Adder's fork and blind-worm's sting..." (Trích từ vở kịch Macbeth của Shakespeare).
Biến thể từ gần giống
  • Slow-worm (n): Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài vật ().
  • Legless lizard (n): Thằn lằn không chân - tên gọi mô tả chung cho nhóm các loài thằn lằn không chân.
Từ đồng nghĩa
  • Slow-worm: thằn lằn không chân.
  • Glass lizard (trong một số ngữ cảnh): Một tên gọi khác cho các loài thằn lằn không chân, đặc biệt nhấn mạnh khả năng tự cắt đuôi (đuôi dễ gãy).
Lưu ý
  • "Blind-worm" một danh từ ghép, nhưng trong từ điển này, được giải thích như một đơn vị từ vựng riêng biệt chỉ một loài vật cụ thể.
  • Đây không phải một từ phổ biến trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Tên gọi "slow-worm" thường được sử dụng nhiều hơn.
blind-worm

A blind-worm rests on a mossy log in the forest.

danh từ
  1. (như) slow-worm

Từ có nhắc đến "blind-worm"