blinders

/'blaindəz/
Học thuật
Thân thiện
blinders

A horse wears blinders while pulling a carriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Miếng che mắt (ngựa): một cặp tấm da hoặc vải được gắn vào yên cương ngựa, hai bên mắt, để ngăn không cho ngựa nhìn sang hai bên, chỉ có thể nhìn thẳng về phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The racehorse wore blinders to keep it focused on the track ahead. (Con ngựa đua đeo miếng che mắt để giữ cho tập trung vào đường đua phía trước.)
    • Without blinders, the horse might get scared by the crowd. (Nếu không miếng che mắt, con ngựa có thể bị đám đông làm sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have blinders on" (nghĩa bóng): Chỉ tập trung vào một mục tiêu hoặc quan điểm duy nhất không nhìn thấy những lựa chọn, ý kiến hoặc sự thật khác; bảo thủ, hẹp hòi.
    • He has blinders on when it comes to his business plan and ignores all advice. (Anh ta quá tập trung vào kế hoạch kinh doanh của mình phớt lờ mọi lời khuyên.)
    • We need to take our blinders off and consider other solutions. (Chúng ta cần bỏ tấm che mắt ra xem xét các giải pháp khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Blinder (danh từ, số ít, Anh-Anh, không phổ biến): Một đánh hoặc một màn trình diễn xuất sắc, đáng chú ý (thường trong thể thao).
    • He played a blinder in the final match. (Anh ấy đã một màn trình diễn xuất sắc trong trận chung kết.)
  • Blindfold (danh từ): Miếng vải bịt mắt (dùng cho người).
  • Blinkers: Từ đồng nghĩa với "blinders", thường được dùng trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Blinkers (Anh-Anh): Miếng che mắt ngựa.
  • Winkers (ít phổ biến hơn): Miếng che mắt ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "blinders".

Thành ngữ liên quan
  • "To wear blinders/blinkers": Tương tự như "to have blinders on", chỉ việc tầm nhìn hạn hẹp hoặc thiển cận.
    • Politicians often wear blinkers and don't see the real problems of ordinary people. (Các chính trị gia thường tầm nhìn hạn hẹp không nhìn thấy những vấn đề thực sự của người dân bình thường.)
blinders

A horse wears blinders while pulling a carriage.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. miếng (da, vải) che mắt (ngựa)