blister-beetle

/'blistə,bi:tl/ Cách viết khác : (blister-fly) /'blistəflai/
Học thuật
Thân thiện
blister-beetle

A scientist carefully examines a blister-beetle under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ ban miêu: Một loại côn trùng thuộc họ Meloidae, thường màu sắc sặc sỡ, chứa chất cantharidin có thể gây phồng rộp da khi tiếp xúc.
    • Bột nam miêu (để) làm giộp da: Chỉ chất bột được chế biến từ loại bọ này, công dụng gây phồng rộp da, từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers are careful to avoid blister-beetles in their alfalfa fields. (Những người nông dân cẩn thận tránh bọ ban miêu trên cánh đồng cỏ linh lăng của họ.)
    • In some traditional remedies, dried blister-beetle was used as a topical agent. (Trong một số phương thuốc truyền thống, bọ ban miêu khô được dùng như một tác nhân bôi ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blister-beetle infestation": Sự xâm nhiễm của bọ ban miêu.

    • The blister-beetle infestation damaged the hay crop. (Sự xâm nhiễm của bọ ban miêu đã làm hư hại vụ cỏ khô.)
  • "Blister-beetle toxin": Độc tố từ bọ ban miêu.

    • Cantharidin is the potent blister-beetle toxin. (Cantharidin độc tố mạnh từ bọ ban miêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Blister-fly (danh từ): Một tên gọi khác của blister-beetle (bọ ban miêu).
  • Meloid (danh từ): Tên khoa học của họ bọ cánh cứng blister-beetle thuộc về.
  • Spanish fly (danh từ): Một loài blister-beetle nổi tiếng (Lytta vesicatoria), thường bị nhầm lẫn một chất kích dục.
Từ đồng nghĩa
  • Oil beetle: Bọ dầu (một loại bọ thuộc họ Meloidae, đặc tính tương tự).
  • Cantharides: Tên gọi chung cho các loại bọ chứa cantharidin, thường dùng trong dược học cổ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ kép (compound noun) để chỉ một loại côn trùng cụ thể. Các cụm từ phrasal verbs thành ngữ (idioms) thông thường không áp dụng cho từ chuyên ngành này.
blister-beetle

A scientist carefully examines a blister-beetle under a magnifying glass.

danh từ
  1. bọ ban miêu
  2. bột nam miêu (để) làm giộp da