blister-fly
/'blistə,bi:tl/ Cách viết khác : (blister-fly) /'blistəflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọ ban miêu: Một loại côn trùng nhỏ, thường có màu xanh lục hoặc xanh dương kim loại, thuộc họ Meloidae. Cơ thể của chúng chứa một chất độc gây kích ứng da mạnh.
- Bột nam miêu (để) làm giộp da: Chỉ chất bột được chế biến từ cơ thể khô của loài bọ này, có tác dụng gây phồng rộp da và từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers sometimes find blister-flies on their crops. (Những người nông dân đôi khi tìm thấy bọ ban miêu trên cây trồng của họ.)
- In the past, blister-fly powder was used as a medicinal vesicant. (Trong quá khứ, bột nam miêu được dùng như một chất làm giộp da trong y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cantharidin from blister-fly": Chỉ chất cantharidin, hoạt chất chính có trong bọ ban miêu, được biết đến với khả năng gây phồng rộp.
- Cantharidin from blister-fly is a potent blistering agent. (Cantharidin từ bọ ban miêu là một tác nhân gây phồng rộp mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Blister beetle (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho cùng một loài côn trùng này.
- The blister beetle is known for its defensive chemical. (Bọ ban miêu được biết đến với chất hóa học phòng vệ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Spanish fly: Tên gọi thông dụng khác, mặc dù không chính xác về mặt phân loại, thường dùng để chỉ cùng một nhóm côn trùng hoặc chất chiết xuất từ chúng.
danh từ
- bọ ban miêu
- bột nam miêu (để) làm giộp da