blobber-lipped

/'blɔbə'lipt/
Học thuật
Thân thiện
blobber-lipped

A child with blobber-lipped features smiles at a friendly puppy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • môi dày vều: Mô tả đặc điểm đôi môi dày một cách bất thường, thường phần nhô ra hoặc trề xuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old sailor was a kind man, though blobber-lipped and rough in appearance. (Ông thủy thủ già một người tốt bụng, đôi môi dày vều vẻ ngoài thô ráp.)
    • The character in the cartoon was drawn with an exaggerated, blobber-lipped grin. (Nhân vật trong phim hoạt hình được vẽ với nụ cười đôi môi dày vều một cách phóng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính mô tả ít khi được dùng trong các cụm từ cố định. thường xuất hiện trong văn học hoặc lời kể để tạo hình ảnh sinh động về ngoại hình nhân vật.
Biến thể từ gần giống
  • Thick-lipped (adj): môi dày (mang nghĩa trung tính hơn).
  • Blubber-lipped (adj): một biến thể chính tả hiếm gặp với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Thick-lipped: môi dày.
  • Full-lipped: môi đầy đặn (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Lưu ý
  • "Blobber-lipped" một từ khá hiếm gặp cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "thick-lipped" hoặc "full-lipped" được ưa dùng hơn.
  • Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc miêu tả một cách khách quan tùy vào ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh vào vẻ ngoài không thẩm mỹ hoặc khác thường.
blobber-lipped

A child with blobber-lipped features smiles at a friendly puppy.

tính từ
  1. môi dầy vều