bloc-moteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khối động cơ: Một bộ phận cơ khí chính và thường là một khối nguyên vẹn, chứa đựng các thành phần cơ bản của một động cơ, như xi-lanh và trục khuỷu. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mécanicien a remplacé le bloc-moteur défectueux. (Người thợ máy đã thay thế khối động cơ bị hỏng.)
- La fissure dans le bloc-moteur a causé une fuite d'huile. (Vết nứt trong khối động cơ đã gây ra rò rỉ dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bloc-moteur en aluminium": khối động cơ bằng nhôm.
- Cette voiture utilise un bloc-moteur en aluminium pour réduire le poids. (Chiếc xe này sử dụng một khối động cơ bằng nhôm để giảm trọng lượng.)
"bloc-moteur monobloc": khối động cơ nguyên khối.
- La conception monobloc améliore la rigidité de l'ensemble. (Thiết kế nguyên khối cải thiện độ cứng vững của tổng thể.)
Biến thể và từ gần giống
Bloc-cylindres (n.m): Khối xi-lanh, một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa, thường dùng để chỉ phần thân chính của động cơ chứa các xi-lanh.
- Le bloc-cylindres est usiné avec une grande précision. (Khối xi-lanh được gia công với độ chính xác cao.)
Moteur (n.m): Động cơ (nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ cỗ máy tạo ra chuyển động).
- Le moteur de cette voiture est très puissant. (Động cơ của chiếc xe này rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Bloc d'engine (từ mượn tiếng Anh, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp): khối động cơ.
- Carter-cylindres (n.m): Thân máy-xi-lanh, một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
danh từ giống đực
- khối động cơ (trong một máy)