bloc-notes

Học thuật
Thân thiện
bloc-notes

Une femme écrit une liste de courses sur son bloc-notes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tập giấy ghi, tập lốc nốt: Một tập hợp các tờ giấy, thường được đóng gáyphía trên, dùng để ghi chép nhanh các thông tin, ý tưởng hoặc ghi chú.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai noté ton numéro de téléphone sur mon bloc-notes. (Tôi đã ghi số điện thoại của anh vào tập giấy ghi của tôi.)
    • Elle feuillette son bloc-notes pour retrouver une adresse. ( ấy lật giở tập giấy ghi của mình để tìm lại một địa chỉ.)
    • Pour la réunion, n'oublie pas ton stylo et ton bloc-notes. (Cho cuộc họp, đừng quên bút tập giấy ghi của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bloc-notes électronique" hoặc "bloc-notes numérique": chỉ ứng dụng hoặc thiết bị kỹ thuật số dùng để ghi chú, tương đương với "sổ tay điện tử".
    • J'utilise un bloc-notes numérique sur ma tablette. (Tôi sử dụng một sổ tay điện tử trên máy tính bảng của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnet (n.m): sổ tay nhỏ, thường bìa cứng.
  • Calepin (n.m): sổ tay bỏ túi.
  • Agenda (n.m): sổ ghi lịch trình, nhật ký công tác.
Từ đồng nghĩa
  • Cahier de notes: sổ ghi chép.
  • Papier à notes: giấy ghi chú.
Lưu ý
  • "Bloc-notes"một danh từ ghép, luôn được viết dấu gạch nối. Số nhiều"blocs-notes".
  • Từ này thường chỉ một vật dụng cụ thể (tập giấy), khác với "note" (ghi chú) là hành động hoặc nội dung được ghi lại.
bloc-notes

Une femme écrit une liste de courses sur son bloc-notes.

danh từ giống đực
  1. tập giấy ghi, tập lốc nốt