blockading
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chặn, phong tỏa: Chỉ việc liên quan đến hành động ngăn chặn, làm tắc nghẽn lối ra vào của một khu vực, đặc biệt là các hải cảng, bến tàu, hoặc thành phố, thường bằng lực lượng quân sự để cô lập đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The blockading fleet prevented all ships from entering the harbor. (Hạm đội phong tỏa đã ngăn không cho tất cả tàu bè vào cảng.)
- They faced severe shortages due to the blockading forces. (Họ phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng do lực lượng phong tỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A blockading squadron": một đội tàu thực hiện nhiệm vụ phong tỏa.
- The blockading squadron maintained its position for months. (Đội tàu phong tỏa đã duy trì vị trí của mình trong nhiều tháng.)
- "Under blockading conditions": trong điều kiện bị phong tỏa.
- Life was hard for civilians living under blockading conditions. (Cuộc sống thật khó khăn cho thường dân sống trong điều kiện bị phong tỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Blockade (Danh từ): sự phong tỏa, sự bao vây.
- The naval blockade crippled the enemy's economy. (Cuộc phong tỏa đường biển đã làm tê liệt nền kinh tế của kẻ thù.)
- Blockade (Động từ): phong tỏa, bao vây.
- The army moved to blockade the city. (Quân đội di chuyển để phong tỏa thành phố.)
- Blockader (Danh từ): người/tàu thực hiện việc phong tỏa.
- The blockaders intercepted a supply ship. (Những chiếc tàu phong tỏa đã chặn bắt một tàu tiếp tế.)
Từ đồng nghĩa
- Besieging: bao vây, vây hãm (thường dùng cho thành trì, pháo đài).
- Barricading: chặn đường, thiết lập chướng ngại vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'blockading'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'blockade').
Thành ngữ liên quan
- To run a blockade: vượt qua vòng vây/phong tỏa.
- The captain was famous for his daring attempts to run the blockade. (Vị thuyền trưởng nổi tiếng với những nỗ lực táo bạo để vượt qua vòng phong tỏa.)
- To lift/raise a blockade: dỡ bỏ phong tỏa.
- The government agreed to lift the blockade after the peace talks. (Chính phủ đồng ý dỡ bỏ phong tỏa sau các cuộc đàm phán hòa bình.)
Adjective
- chặn, làm tắc nghẽn lối ra vào của các hải cảng hay bến tàu