blockbuster

blockbuster

The new blockbuster is playing at the cinema downtown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm ăn khách, bom tấn: "blockbuster" chỉ một bộ phim, vở kịch, bản ghi âm, hoặc tiểu thuyết cực kỳ thành công, thu hút đông đảo khán giả đạt doanh thu cao.
    • Bom phá công trình lớn: Trong quân sự, "blockbuster" một loại bom sức công phá lớn, dùng để phá hủy các khu vực rộng lớn như một khu phố.
dụ sử dụng
  • Tác phẩm ăn khách:

    • The new Marvel movie is a blockbuster that broke box office records. (Bộ phim Marvel mới một bom tấn đã phá vỡ kỷ lục phòng .)
    • Her latest novel became a blockbuster, selling millions of copies worldwide. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ấy đã trở thành tác phẩm ăn khách, bán được hàng triệu bản trên toàn thế giới.)
  • Bom phá công trình lớn:

    • During the war, blockbusters were used to destroy entire city blocks. (Trong chiến tranh, bom phá công trình lớn được dùng để phá hủy toàn bộ khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blockbuster hit": một hit lớn, thành công vang dội.

    • The summer blockbuster hit attracted audiences of all ages. ( hit bom tấn mùa đã thu hút khán giảmọi lứa tuổi.)
  • "blockbuster drug": thuốc bán chạy, thuốc doanh thu cao.

    • This new medication is considered a blockbuster drug in the pharmaceutical industry. (Loại thuốc mới này được coi thuốc bán chạy trong ngành dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Blockbusting (adj): mang tính chất bom tấn, cực kỳ thành công.

    • The blockbusting film dominated the awards season. (Bộ phim mang tính bom tấn đã thống trị mùa giải thưởng.)
  • Blockbuster (adj): dùng để mô tả các sự kiện hoặc sản phẩm quy mô lớn.

    • They organized a blockbuster event to launch the new product. (Họ đã tổ chức một sự kiện hoành tráng để ra mắt sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hit: hit, thành công lớn.
  • Smash hit: hit vang dội, thành công rực rỡ.
  • Megahit: siêu phẩm, thành công vượt trội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blockbuster".
Thành ngữ liên quan
  • "Blockbuster season": mùa phim bom tấn (thường vào mùa hoặc lễ hội).

    • Summer is known as blockbuster season in Hollywood. (Mùa được biết đến mùa phim bom tấnHollywood.)
  • "Blockbuster deal": thương vụ lớn, hợp đồng béo bở.

    • The company signed a blockbuster deal with a major distributor. (Công ty đã một thương vụ lớn với một nhà phân phối chính.)