blockhaus

Học thuật
Thân thiện
blockhaus

Les soldats se réfugient dans le blockhaus pendant l'attaque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • cốt: Một công trình quân sự kiên cố, thường được xây bằng tông cốt thép hoặc gỗ, dùng để phòng thủ hoặc làm chỗ đóng quân, đặc biệt phổ biến trong Chiến tranh thế giới thứ nhất thứ hai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats se sont retranchés dans le blockhaus. (Những người lính đã rút vào ẩn náu trong cốt.)
    • On peut encore voir des blockhaus allemands le long de la côte. (Người ta vẫn có thể nhìn thấy những cốt của Đức dọc theo bờ biển.)
    • Le blockhaus résista aux bombardements. ( cốt đã chịu được các đợt oanh tạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, "blockhaus" thường được dùng để chỉ cụ thể các công sự phòng thủ kiên cố của quân đội Đức (Wehrmacht) trong Thế chiến II, đặc biệttrong Hệ thống phòng thủ Đại Tây Dương (Mur de l'Atlantique).
Biến thể từ gần giống
  • Bunker (danh từ giống đực): Một từ gần nghĩa, cũng chỉ công sự ngầm hoặc nổi kiên cố dùng để trú ẩn hoặc phòng thủ. Trong nhiều ngữ cảnh, "bunker" "blockhaus" có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Casemate (danh từ giống cái): Tháp pháo hoặc công sự lỗ châu mai để bắn súng.
  • Fortin (danh từ giống đực): Đồn nhỏ, tiền đồn.
Từ đồng nghĩa
  • Fortification: Công trình phòng thủ, công sự (nghĩa rộng hơn).
  • Ouvrage défensif: Công trình phòng thủ.
  • Abri bétonné: Hầm trú ẩn bằng tông.
Lưu ý
  • Từ "blockhaus" nguồn gốc từ tiếng Đức (), ban đầu chỉ một ngôi nhà gỗ kiên cố. Nghĩa quân sự hiện đại ( cốt) được phát triển sau này.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến nhất là " cốt".
blockhaus

Les soldats se réfugient dans le blockhaus pendant l'attaque.

danh từ giống đực
  1. cốt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blockhaus"