blockhaus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lô cốt: Một công trình quân sự kiên cố, thường được xây bằng bê tông cốt thép hoặc gỗ, dùng để phòng thủ hoặc làm chỗ đóng quân, đặc biệt phổ biến trong Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats se sont retranchés dans le blockhaus. (Những người lính đã rút vào ẩn náu trong lô cốt.)
- On peut encore voir des blockhaus allemands le long de la côte. (Người ta vẫn có thể nhìn thấy những lô cốt của Đức dọc theo bờ biển.)
- Le blockhaus résista aux bombardements. (Lô cốt đã chịu được các đợt oanh tạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, "blockhaus" thường được dùng để chỉ cụ thể các công sự phòng thủ kiên cố của quân đội Đức (Wehrmacht) trong Thế chiến II, đặc biệt là trong Hệ thống phòng thủ Đại Tây Dương (Mur de l'Atlantique).
Biến thể và từ gần giống
- Bunker (danh từ giống đực): Một từ gần nghĩa, cũng chỉ công sự ngầm hoặc nổi kiên cố dùng để trú ẩn hoặc phòng thủ. Trong nhiều ngữ cảnh, "bunker" và "blockhaus" có thể dùng thay thế cho nhau.
- Casemate (danh từ giống cái): Tháp pháo hoặc công sự có lỗ châu mai để bắn súng.
- Fortin (danh từ giống đực): Đồn nhỏ, tiền đồn.
Từ đồng nghĩa
- Fortification: Công trình phòng thủ, công sự (nghĩa rộng hơn).
- Ouvrage défensif: Công trình phòng thủ.
- Abri bétonné: Hầm trú ẩn bằng bê tông.
Lưu ý
- Từ "blockhaus" có nguồn gốc từ tiếng Đức (), ban đầu chỉ một ngôi nhà gỗ kiên cố. Nghĩa quân sự hiện đại (lô cốt) được phát triển sau này.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương và phổ biến nhất là "lô cốt".
danh từ giống đực
- lô cốt