blocus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phong tỏa: Hành động bao vây, cô lập một khu vực, một thành phố hoặc một quốc gia bằng lực lượng quân sự (thường là hải quân) để ngăn chặn việc tiếp tế lương thực, vũ khí hoặc thông tin liên lạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le blocus de la ville a duré six mois. (Cuộc phong tỏa thành phố đã kéo dài sáu tháng.)
- Les Nations unies ont décrété un blocus économique contre ce pays. (Liên Hợp Quốc đã ra lệnh phong tỏa kinh tế đối với quốc gia này.)
- Pendant la guerre, un blocus naval a été mis en place. (Trong chiến tranh, một cuộc phong tỏa đường biển đã được thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le blocus de": tiến hành phong tỏa một nơi nào đó.
- Les forces alliées font le blocus du port. (Lực lượng đồng minh đang phong tỏa cảng.)
"Lever un blocus": dỡ bỏ, chấm dứt một cuộc phong tỏa.
- L'accord de paix a permis de lever le blocus. (Hiệp định hòa bình đã cho phép dỡ bỏ cuộc phong tỏa.)
Biến thể và từ gần giống
Bloquer (động từ): phong tỏa, chặn lại.
- Les manifestants bloquent la route. (Những người biểu tình chặn đường.)
Blocus économique (cụm danh từ): phong tỏa kinh tế.
- Blocus naval / maritime (cụm danh từ): phong tỏa đường biển, phong tỏa hải quân.
Từ đồng nghĩa
- Siège: sự vây hãm, bao vây (thường dùng cho các thành trì, pháo đài).
- Encirclement: sự bao vây.
- Embargo: lệnh cấm vận, thường về thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ 'blocus')
Thành ngữ liên quan
- "Tenir en état de blocus": giữ trong tình trạng bị phong tỏa.
- La flotte ennemie tient la côte en état de blocus. (Hạm đội địch đang giữ bờ biển trong tình trạng bị phong tỏa.)
danh từ giống đực
- sự phong tỏa
- Blocus maritimesự phong tỏa đường biển