blockhouse

/'blɔkhaus/
Học thuật
Thân thiện
blockhouse

The soldiers took cover inside the blockhouse during the exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Lô cốt: Một công trình quân sự kiên cố, thường được làm bằng tông cốt thép hoặc gỗ dày, được thiết kế để bảo vệ binh lính làm điểm bắn phòng thủ. thường các lỗ châu mai (khe hở) để quan sát bắn ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers took cover inside the blockhouse during the artillery attack. (Những người lính trú ẩn bên trong lô cốt trong cuộc pháo kích.)
    • Ancient forts often had blockhouses at their corners for defense. (Các pháo đài cổ thường các lô cốtcác góc để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blockhouse" trong bối cảnh lịch sử có thể chỉ các pháo đài nhỏ bằng gỗ được xây dựng bởi những người định cư châu Âu tại Bắc Mỹ để phòng thủ.
    • The early settlers built a blockhouse as the center of their new community. (Những người định cư đầu tiên đã xây một lô cốt làm trung tâm cho cộng đồng mới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunker (n): Hầm trú ẩn, boong-ke. Thường công trình ngầm hoặc nửa chìm, cũng dùng để chỉ nơi trú ẩn kiên cố.
  • Fort (n): Pháo đài. Một công trình quân sự phòng thủ lớn hơn phức tạp hơn một blockhouse.
  • Pillbox (n): Ụ súng máy. Một công sự nhỏ, thấp, thường bằng tông, chủ yếu dành cho súng máy.
Từ đồng nghĩa
  • Stronghold: Cứ điểm phòng thủ kiên cố.
  • Fortification: Công sự, công trình phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
blockhouse

The soldiers took cover inside the blockhouse during the exercise.

danh từ
  1. (quân sự) lô cốt

Từ có nhắc đến "blockhouse"