blondasse

Học thuật
Thân thiện
blondasse

Une femme se regarde dans le miroir en soupirant à cause de ses cheveux blondasses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vàng xỉn, vàng vô duyên: Mô tả một màu vàng tóc nhạt, thiếu sức sống, không đẹp mắt hoặc có vẻ rẻ tiền. Từ này thường mang sắc thái chê bai, miệt thị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a teint ses cheveux, mais le résultat est un peu blondasse. ( ấy đã nhuộm tóc, nhưng kết quả hơi vàng xỉn.)
    • Il déteste cette couleur blondasse et sans éclat. (Anh ấy ghét màu vàng vô duyên thiếu sáng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ blondasse thường được dùng trong ngôn ngữ nói, đôi khi có ý xúc phạm nhẹ hoặc châm biếm về ngoại hình, đặc biệtvề mái tóc nhuộm không thành công.
    • Cette actrice est souvent critiquée pour ses cheveux blondasses dans ce film. (Nữ diễn viên này thường bị chỉ trích mái tóc vàng xỉn trong bộ phim đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Blond (adj): vàng (chỉ màu tóc vàng nói chung, trung tính hoặc tích cực).
    • Des cheveux blonds. (Mái tóc vàng.)
  • Blondinet/Blondinette (n): cậu bé/cô bé tóc vàng (thường chỉ trẻ em, sắc thái đáng yêu).
    • Une petite blondinette. (Một cô bé tóc vàng.)
  • Blondir (v): làm cho vàng đi, nhuộm vàng.
    • Le soleil blondit les cheveux. (Mặt trời làm tóc vàng đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaunâtre (adj): vàng vọt, vàng nhợt (có thể dùng cho nhiều thứ, không chỉ tóc).
  • Décoloré (adj): bị phai màu, bạc màu (nhấn mạnh vào việc mất màu gốc).
Từ trái nghĩa
  • Éclatant (adj): rực rỡ, sáng chói.
  • Chatoyant (adj): óng ánh, lấp lánh.
blondasse

Une femme se regarde dans le miroir en soupirant à cause de ses cheveux blondasses.

tính từ
  1. vàng xỉn, vàng vô duyên
    • Des cheveux blondasses
      tóc vàng xỉn