blondinet

Học thuật
Thân thiện
blondinet

Le petit blondinet joue avec son chien dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tóc hơi vàng: Dùng để miêu tả một người, thườngtrẻ em, mái tóc màu vàng nhạt hoặc vàng hoe.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Trẻ tóc hơi vàng: Chỉ một đứa trẻ, thường trai, với mái tóc màu vàng nhạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un petit garçon blondinet. (Một cậu bé tóc hơi vàng.)
    • Elle a une fille blondinette. ( ấy có một con gái tóc hơi vàng.)
  • Danh từ:

    • Ce blondinet joue dans le parc. (Cậu bé tóc vàng nhạt đó đang chơi trong công viên.)
    • Les blondinets couraient après le ballon. (Những đứa trẻ tóc vàng nhạt đang đuổi theo quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blondinet" thường mang sắc thái trìu mến, thân mật, dùng để chỉ trẻ em một cách đáng yêu. Từ này ít khi dùng để miêu tả người lớn.
  • Dạng giống cái của tính từ"blondinette".
Biến thể từ gần giống
  • Blond (adj & n): Vàng (tóc), người tóc vàng. Màu sắc tóc vàng rõ rệt hơn so với "blondinet".
  • Blondasse (adj & n - thông tục, thường mang nghĩa xấu): Vàng hoe (tóc), người tóc vàng hoe.
  • Blondin (n - ít dùng): Người tóc vàng, chàng tóc vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Aux cheveux blonds clairs: mái tóc vàng nhạt.
  • Châtain clair: Màu nâu nhạt (gần với vàng nâu).
Lưu ý
  • "Blondinet"từ giảm nhẹ (diminutif) của "blond", vì vậy thường chỉ màu tóc nhạt hơn đối tượng nhỏ tuổi hơn.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "tóc vàng nhạt", "tóc vàng hoe" hoặc "tóc hơi vàng" tùy ngữ cảnh.
blondinet

Le petit blondinet joue avec son chien dans le jardin.

tính từ
  1. tóc hơi vàng
danh từ
  1. trẻ tóc hơi vàng