blondinet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tóc hơi vàng: Dùng để miêu tả một người, thường là trẻ em, có mái tóc màu vàng nhạt hoặc vàng hoe.
Danh từ (giống đực):
- Trẻ có tóc hơi vàng: Chỉ một đứa trẻ, thường là bé trai, với mái tóc màu vàng nhạt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un petit garçon blondinet. (Một cậu bé có tóc hơi vàng.)
- Elle a une fille blondinette. (Cô ấy có một cô con gái tóc hơi vàng.)
Danh từ:
- Ce blondinet joue dans le parc. (Cậu bé tóc vàng nhạt đó đang chơi trong công viên.)
- Les blondinets couraient après le ballon. (Những đứa trẻ tóc vàng nhạt đang đuổi theo quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blondinet" thường mang sắc thái trìu mến, thân mật, dùng để chỉ trẻ em một cách đáng yêu. Từ này ít khi dùng để miêu tả người lớn.
- Dạng giống cái của tính từ là "blondinette".
Biến thể và từ gần giống
- Blond (adj & n): Vàng (tóc), người tóc vàng. Màu sắc tóc vàng rõ rệt hơn so với "blondinet".
- Blondasse (adj & n - thông tục, thường mang nghĩa xấu): Vàng hoe (tóc), người tóc vàng hoe.
- Blondin (n - ít dùng): Người tóc vàng, chàng tóc vàng.
Từ đồng nghĩa
- Aux cheveux blonds clairs: Có mái tóc vàng nhạt.
- Châtain clair: Màu nâu nhạt (gần với vàng nâu).
Lưu ý
- "Blondinet" là từ giảm nhẹ (diminutif) của "blond", vì vậy nó thường chỉ màu tóc nhạt hơn và đối tượng nhỏ tuổi hơn.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "tóc vàng nhạt", "tóc vàng hoe" hoặc "tóc hơi vàng" tùy ngữ cảnh.
danh từ
- trẻ có tóc hơi vàng