blood bank

/'blʌdbæɳk/
Học thuật
Thân thiện
blood bank

The Red Cross operates a blood bank to collect donations from volunteers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngân hàng máu: Một cơ sở y tế hoặc một bộ phận trong bệnh viện chuyên thu thập, kiểm tra, xử lý, lưu trữ phân phối máu cùng các chế phẩm từ máu (như huyết tương, tiểu cầu) để sử dụng trong các ca truyền máu điều trị khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital is urging people to donate at the local blood bank. (Bệnh viện đang kêu gọi mọi người hiến máu tại ngân hàng máu địa phương.)
    • The blood bank has a critical shortage of type O blood. (Ngân hàng máu đang thiếu hụt nghiêm trọng nhóm máu O.)
    • After the accident, they rushed units of blood from the blood bank to the operating room. (Sau vụ tai nạn, họ đã chuyển gấp các đơn vị máu từ ngân hàng máu đến phòng mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up/establish a blood bank": thành lập một ngân hàng máu.

    • The charity helped to establish a blood bank in the rural area. (Tổ chức từ thiện đã giúp thành lập một ngân hàng máukhu vực nông thôn.)
  • "blood bank reserves/supplies": dự trữ/nguồn cung cấp của ngân hàng máu.

    • The blood bank supplies are running low after the holiday season. (Nguồn cung cấp của ngân hàng máu đangmức thấp sau mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood donation (n): sự hiến máu.

    • He participates in blood donation twice a year. (Anh ấy tham gia hiến máu hai lần một năm.)
  • Blood donor (n): người hiến máu.

    • All blood donors are screened for infectious diseases. (Tất cả người hiến máu đều được sàng lọc các bệnh truyền nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood center/centre: trung tâm máu.
  • Blood repository: kho lưu trữ máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "blood bank" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "blood bank".)

blood bank

The Red Cross operates a blood bank to collect donations from volunteers.

danh từ
  1. nhà băng máu