blood coagulation
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình đông máu: "blood coagulation" là quá trình máu lỏng chuyển thành khối bán rắn (cục máu đông). Quá trình này giúp cầm máu khi cơ thể bị thương, ngăn ngừa mất máu quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình đông máu rất cần thiết cho việc chữa lành vết thương.)
- (Sự thiếu hụt vitamin K có thể làm suy yếu quá trình đông máu.)
- (Các bác sĩ theo dõi quá trình đông máu ở bệnh nhân trước khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "disorder of blood coagulation": rối loạn đông máu.
- Hemophilia is a genetic disorder of blood coagulation. (Hemophilia là một rối loạn đông máu di truyền.)
- "blood coagulation cascade": chuỗi phản ứng đông máu.
- The blood coagulation cascade involves multiple clotting factors. (Chuỗi phản ứng đông máu bao gồm nhiều yếu tố đông máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Coagulation (n): sự đông lại (có thể dùng cho máu hoặc chất lỏng khác).
- The coagulation of milk is used to make cheese. (Sự đông lại của sữa được dùng để làm phô mai.)
- Clotting (n): sự đông máu (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Clotting time is a key parameter in blood tests. (Thời gian đông máu là một thông số quan trọng trong xét nghiệm máu.)
Từ đồng nghĩa
- Blood clotting: sự đông máu (thường dùng trong y học hàng ngày).
- Hemostasis: sự cầm máu (quá trình bao gồm đông máu và các cơ chế khác).
Các cụm từ liên quan
- Blood clot: cục máu đông.
- A blood clot can block blood flow to vital organs. (Cục máu đông có thể chặn dòng máu đến các cơ quan quan trọng.)
- Clotting factor: yếu tố đông máu.
- Factor VIII is a critical clotting factor in blood coagulation. (Yếu tố VIII là một yếu tố đông máu quan trọng trong quá trình đông máu.)
Thành ngữ liên quan
- "Stop the bleeding": cầm máu (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The doctor applied pressure to stop the bleeding. (Bác sĩ đã ấn để cầm máu.)
- "In the blood": trong máu (nghĩa bóng: bẩm sinh).
- Her talent for music is in her blood. (Tài năng âm nhạc của cô ấy là bẩm sinh.)