blood-heat
/'blʌdhi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân nhiệt bình thường: Nhiệt độ cơ thể trung bình và khỏe mạnh của một người, thường là khoảng 37 độ C (98.6 độ F).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incubator is set to maintain the baby's environment at blood-heat. (Lồng ấp được đặt để duy trì môi trường của em bé ở thân nhiệt bình thường.)
- The chemical reaction only occurs at blood-heat. (Phản ứng hóa học chỉ xảy ra ở thân nhiệt bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at blood-heat": ở nhiệt độ bằng với thân nhiệt bình thường.
- The solution should be warmed to blood-heat before injection. (Dung dịch nên được làm ấm đến thân nhiệt bình thường trước khi tiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Body temperature (n): thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiệt độ bình thường hoặc bất thường).
- Normal temperature (n): nhiệt độ bình thường.
Từ đồng nghĩa
- Normal body temperature: thân nhiệt bình thường.
danh từ
- thân nhiệt bình thường