blood-horse
/'blʌdhɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa thuần chủng: "blood-horse" là một danh từ ghép dùng để chỉ một con ngựa có dòng dõi thuần chủng, đặc biệt là ngựa đua được lai tạo từ các giống ngựa tốt nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farm specializes in breeding blood-horses for racing. (Trang trại chuyên về việc nhân giống ngựa thuần chủng để đua.)
- He paid a fortune for that champion blood-horse. (Anh ta đã trả một số tiền lớn cho con ngựa thuần chủng vô địch đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pure blood-horse": ngựa thuần chủng hoàn toàn, nhấn mạnh độ thuần khiết của dòng máu.
- Only a pure blood-horse can be registered in this studbook. (Chỉ có ngựa thuần chủng hoàn toàn mới có thể được đăng ký vào sổ phả hệ này.)
Biến thể và từ gần giống
Thoroughbred (n): ngựa thuần chủng (đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong đua ngựa).
- The Kentucky Derby is for three-year-old thoroughbreds. (Giải Kentucky Derby dành cho ngựa thuần chủng ba tuổi.)
Purebred (adj/n): thuần chủng (có thể dùng cho nhiều loài vật).
- They own a purebred Arabian horse. (Họ sở hữu một con ngựa Ả Rập thuần chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Thoroughbred: ngựa thuần chủng.
- Purebred horse: ngựa thuần chủng.
Lưu ý
- "Blood-horse" là một từ ghép cũ và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và được ưa chuộng hơn là "thoroughbred". Tuy nhiên, "blood-horse" vẫn có thể được tìm thấy trong các văn bản hoặc ngữ cảnh liên quan đến lịch sử hoặc nuôi ngựa truyền thống.