blood-letting

/'blʌd,letiɳ/
Học thuật
Thân thiện
blood-letting

A doctor performs blood-letting as a historical medical treatment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Sự trích máu: Một phương pháp y tế cổ xưa, nay không còn phổ biến, nhằm chữa bệnh bằng cách lấy một lượng máu ra khỏi cơ thể bệnh nhân.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai) Sự đổ máu, sự thương vong: Chỉ việc gây thương tích hoặc giết chóc, đặc biệt trong xung đột bạo lực hoặc tranh cãi gay gắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):
    • Blood-letting was once a common treatment for fever. (Sự trích máu từng phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh sốt.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):
    • The political debate turned into a verbal blood-letting. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc đổ máu bằng lời nói.)
    • The manager's resignation followed a period of corporate blood-letting. (Việc từ chức của người quản lý diễn ra sau một giai đoạn đổ máu trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ritual blood-letting": sự trích/đổ máu theo nghi lễ (trong một số nền văn hóa hoặc ngữ cảnh lịch sử).
    • The ancient ceremony involved ritual blood-letting. (Nghi lễ cổ xưa liên quan đến việc trích máu theo nghi thức.)
  • "financial blood-letting": sự tổn thất, thua lỗ nặng nề về tài chính (một phép ẩn dụ phổ biến).
    • The stock market crash caused serious financial blood-letting for investors. (Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán đã gây ra sự tổn thất tài chính nghiêm trọng cho các nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodletting (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "blood-letting", cùng nghĩa.
  • Phlebotomy (n): (Thuật ngữ y học hiện đại) Trích máu, lấy máu xét nghiệm hoặc hiến máu, khác với mục đích chữa bệnh cổ điển của "blood-letting".
  • Venipuncture (n): (Thuật ngữ y học) Thủ thuật chọc tĩnh mạch để lấy máu hoặc truyền dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Trích huyết, thoát huyết (các thuật ngữ ).
  • Nghĩa bóng: Sự tàn sát, sự chém giết, sự thảm sát, sự tổn thất lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "blood-letting")

Thành ngữ liên quan
  • To draw blood: (Nghĩa đen) Làm chảy máu; (Nghĩa bóng) Gây tổn thương, chạm đúng điểm yếu trong một cuộc tranh luận.
    • Her sharp criticism really drew blood during the meeting. (Lời chỉ trích sắc bén của ấy thực sự đã gây tổn thương trong cuộc họp.)
blood-letting

A doctor performs blood-letting as a historical medical treatment.

danh từ
  1. (y học) sự trích máu
  2. (đùa cợt) sự đổ máu