blood-poisoning
/'blʌd,pɔizniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngộ độc máu: Tình trạng nghiêm trọng khi vi khuẩn hoặc độc tố của chúng xâm nhập và lan rộng trong máu, gây nhiễm trùng toàn thân. Đây là một thuật ngữ y học cũ, thường đồng nghĩa với "nhiễm trùng huyết" (sepsis) trong cách dùng hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cut became infected and led to blood-poisoning. (Vết cắt bị nhiễm trùng và dẫn đến ngộ độc máu.)
- Before antibiotics, blood-poisoning was often fatal. (Trước khi có thuốc kháng sinh, ngộ độc máu thường gây tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "blood-poisoning" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lịch sử hoặc trong cách nói thông thường để mô tả một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
Biến thể và từ gần giống
- Sepsis (n): Nhiễm trùng huyết. Đây là thuật ngữ y học chính xác và hiện đại hơn cho tình trạng mà "blood-poisoning" mô tả.
- Septicemia (n): Nhiễm khuẩn huyết. Một thuật ngữ y học khác có nghĩa tương tự, chỉ sự hiện diện của vi khuẩn trong máu.
Từ đồng nghĩa
- Sepsis: Nhiễm trùng huyết.
- Septicemia: Nhiễm khuẩn huyết.
- Blood infection: Nhiễm trùng máu.
danh từ
- sự ngộ độc máu