blood-pudding

/'blʌd,pudiɳ/ Cách viết khác : (blood-sausage) /'blʌd,sɔsidʤ/
Học thuật
Thân thiện
blood-pudding

A butcher prepares a fresh blood-pudding at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dồi tiết: Một loại dồi (xúc xích) được làm chủ yếu từ huyết (thường huyết lợn) trộn với các loại ngũ cốc (như gạo, lúa mạch, yến mạch), mỡ, gia vị được nhồi vào trong ruột động vật trước khi đem luộc hoặc hấp chín. Đây một món ăn truyền thốngnhiều nền ẩm thực châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Blood-pudding is a traditional dish in many parts of the UK. (Dồi tiết một món ăn truyền thốngnhiều vùng của Vương quốc Anh.)
    • For breakfast, he sometimes eats fried blood-pudding with eggs. (Vào bữa sáng, thỉnh thoảng anh ấy ăn dồi tiết chiên với trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black pudding": Một tên gọi phổ biến khác cho "blood-pudding", đặc biệtAnh Ireland, do màu sắc đen đặc trưng của món ăn này.
    • Black pudding is often served as part of a full English breakfast. (Dồi tiết thường được phục vụ như một phần của bữa sáng kiểu Anh đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood sausage (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "dồi tiết". Đây cách gọi phổ biến trong tiếng Anh Mỹ nhiều ngôn ngữ khác.
    • In Germany, blood sausage is called "Blutwurst". (Ở Đức, dồi tiết được gọi là "Blutwurst".)
Từ đồng nghĩa
  • Black pudding: Dồi tiết (cách gọi phổ biếnAnh).
  • Blood sausage: Dồi tiết (cách gọi phổ biến hơn ở Mỹ).
blood-pudding

A butcher prepares a fresh blood-pudding at the market.

danh từ
  1. dồi (lợn...)