blood-red

/'blʌd'red/
Học thuật
Thân thiện
blood-red

The artist mixed a blood-red paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đỏ như máu, đỏ tươi: Màu đỏ đậm tươi sáng, giống hệt màu của máu tươi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sky turned blood-red at sunset. (Bầu trời chuyển thành màu đỏ như máu lúc hoàng hôn.)
    • She painted her nails a blood-red color. ( ấy sơn móng tay màu đỏ tươi.)
    • The flag had a blood-red stripe across it. (Lá cờ một sọc đỏ máu băng ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học để mô tả: Thường được dùng trong văn chương, thơ ca để mô tả màu sắc một cách sống động gợi cảm, đôi khi mang sắc thái dữ dội, mãnh liệt hoặc bạo lực.
    • The poet described the roses as blood-red, symbolizing passion and danger. (Nhà thơ miêu tả những bông hồng màu đỏ máu, tượng trưng cho niềm đam mê sự nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodred (adj): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "blood-red".
  • Crimson (adj): Đỏ thẫm, đỏ son (một sắc đỏ đậm tương tự).
  • Scarlet (adj): Đỏ tươi, đỏ chói (một sắc đỏ rực rỡ).
Từ đồng nghĩa
  • Crimson: đỏ thẫm.
  • Ruby-red: đỏ ruby.
  • Cherry-red: đỏ như quả anh đào.
Thành ngữ liên quan
  • To see red: nổi giận điên lên (thành ngữ này liên quan đến cảm xúc mạnh, không trực tiếp mô tả màu sắc).
    • When he heard the insult, he saw red. (Khi nghe lời xúc phạm, anh ta nổi giận điên lên.)
blood-red

The artist mixed a blood-red paint on her palette.

tính từ
  1. đỏ máu