blood-sausage
/'blʌd,pudiɳ/ Cách viết khác : (blood-sausage) /'blʌd,sɔsidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dồi tiết, dồi lợn: Một loại xúc xích hoặc dồi truyền thống được làm bằng cách nhồi hỗn hợp máu tươi (thường là máu lợn), mỡ, các loại ngũ cốc (như gạo nếp, gạo tẻ) và gia vị vào trong ruột động vật đã làm sạch, sau đó luộc chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Blood-sausage is a traditional dish in many European countries. (Dồi tiết là một món ăn truyền thống ở nhiều nước châu Âu.)
- She bought some fresh blood-sausage from the market to make a stew. (Cô ấy mua một ít dồi lợn tươi từ chợ về để nấu món hầm.)
- Do you know how to prepare blood-sausage? (Bạn có biết cách chế biến dồi tiết không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Black pudding": Một tên gọi phổ biến khác cho "blood-sausage" ở Anh và Ireland.
- For breakfast, he sometimes has black pudding with eggs and toast. (Vào bữa sáng, đôi khi anh ấy ăn dồi tiết với trứng và bánh mì nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood pudding (n): Dồi tiết (cách gọi khác, phổ biến ở Mỹ).
- Black pudding (n): Dồi tiết (cách gọi phổ biến ở Anh, Ireland).
- Boudin noir (n): Dồi tiết (tên gọi tiếng Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
- Black pudding: Dồi tiết.
- Blood pudding: Dồi tiết.
Lưu ý về từ
- Từ này thường được viết có dấu gạch ngang: blood-sausage. Cũng có thể gặp cách viết thành một từ: bloodsausage, hoặc dùng các tên gọi thay thế như black pudding, blood pudding.