blood-sucker

/'blʌd,sʌkə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đỉa: Một loài động vật ký sinh, thường sống dưới nước, hút máu từ vật chủ.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ bóc lột, kẻ hút máu: Dùng để chỉ một người hoặc tổ chức bóc lột người khác một cách tàn nhẫn vô độ, thường về tài chính hoặc sức lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Be careful when swimming in the lake; there might be blood-suckers. (Hãy cẩn thận khi bơi trong hồ; có thể đỉa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • That landlord is a real blood-sucker, raising the rent every few months. (Ông chủ nhà đó đúng một kẻ hút máu, cứ vài tháng lại tăng tiền thuê nhà.)
    • The company was accused of being a corporate blood-sucker, exploiting its workers. (Công ty bị cáo buộc một kẻ bóc lột tập đoàn, bóc lột công nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế để lên án hành vi bóc lột một cách kịch liệt.
    • The protesters called the corrupt officials blood-suckers of the nation's wealth. (Những người biểu tình gọi các quan chức tham nhũng những kẻ hút máu của cải quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodsucking (tính từ): tính chất hút máu, bóc lột.
    • He was trapped in a bloodsucking contract. (Anh ta bị mắc kẹt trong một hợp đồng bóc lột.)
  • Leech (danh từ): con đỉa; (nghĩa bóng) kẻ bám víu, ăn bám. (Từ này gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào việc bám lấy làm suy yếu vật chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Leech (con đỉa).
  • Nghĩa bóng: Exploiter (kẻ bóc lột), parasite (kẻ ký sinh, ăn bám), extortioner (kẻ tống tiền, bóc lột).
Thành ngữ liên quan
  • Mặc dù "blood-sucker" tự thân đã là một hình ảnh ẩn dụ mạnh, có thể xuất hiện trong các cụm từ mang tính cáo buộc trực tiếp:
    • A blood-sucker of the poor: Kẻ hút máu người nghèo.
    • Corporate blood-sucker: Kẻ bóc lột kiểu tập đoàn/tư bản.
danh từ
  1. con đỉa
  2. (nghĩa bóng) kẻ hút máu hút mủ; kẻ bóc lột