bloodbath

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc tàn sát đẫm máu: "bloodbath" chỉ một sự kiện trong đó nhiều người bị giết một cách tàn bạo không thương tiếc, thường trong chiến tranh, xung đột chính trị hoặc bạo loạn.

dụ sử dụng
  • (Một cuộc tàn sát đẫm máu đã xảy ra khi những người cầm đầu âm mưu đầu hàng.)
  • (Mười ngày sau cuộc đổ máu, Hitler đã đặt tên cho hành động đó.)
  • (Thung lũng này không xa lạvới cảnh đổ máu giết người.)
  • (Một cuộc truy lùng nhân quy mô lớn đã được ra lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn into a bloodbath": trở thành một cuộc tàn sát đẫm máu.

    • What started as a peaceful protest turned into a bloodbath. (Những bắt đầu như một cuộc biểu tình ôn hòa đã biến thành một cuộc tàn sát đẫm máu.)
  • "political bloodbath": cuộc thanh trừng chính trị đẫm máu.

    • The regime's political bloodbath eliminated all opposition. (Cuộc thanh trừng chính trị đẫm máu của chế độ đã loại bỏ mọi phe đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodbath (n): không biến thể chính thức; từ này danh từ ghép cố định.
  • Bloody (adj): đẫm máu, tàn bạo.
    • The battle was extremely bloody. (Trận chiến cực kỳ đẫm máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Massacre: cuộc thảm sát.
  • Slaughter: sự tàn sát.
  • Carnage: cảnh tàn sát, đổ máu.
  • Butchery: sự tàn sát dã man.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bloodbath", nhưng có thể dùng kết hợp: - "result in a bloodbath": dẫn đến một cuộc tàn sát. - The failed negotiation resulted in a bloodbath. (Cuộc đàm phán thất bại đã dẫn đến một cuộc tàn sát.)

Thành ngữ liên quan
  • "a bloodbath of epic proportions": một cuộc tàn sát với quy mô khủng khiếp.

    • The civil war became a bloodbath of epic proportions. (Cuộc nội chiến trở thành một cuộc tàn sát với quy mô khủng khiếp.)
  • "to avoid a bloodbath": tránh một cuộc đổ máu.

    • Diplomats worked tirelessly to avoid a bloodbath. (Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để tránh một cuộc đổ máu.)