baldpate

baldpate

A man with a baldpate enjoys a sunny day in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hói đầu: "baldpate" dùng để chỉ một người đàn ông hoặc phụ nữ đầu hói, không tóc trên đỉnh đầu.
    • Loài vịt trời: Trong động vật học, "baldpate" còn tên gọi của một loài vịt trời (Mareca americana), con đực đỉnh đầu màu trắng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "người hói đầu":

    • The old baldpate sat quietly in the corner. (Người đàn ông hói đầu già ngồi yên lặng trong góc.)
  • Nghĩa "loài vịt trời":

    • We spotted a baldpate swimming in the lake. (Chúng tôi phát hiện một con vịt trời đầu trắng đang bơi trong hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baldpate" hiếm khi được dùng trong văn nói hàng ngày; thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả động vật học.
    • The baldpate waddled gracefully among the reeds. (Con vịt trời đầu trắng lạch bạch uyển chuyển giữa đám lau sậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bald (tính từ): hói, không tóc.
    • He became completely bald in his forties. (Anh ấy bị hói hoàn toàntuổi bốn mươi.)
  • Bald-headed (tính từ): đầu hói (dùng để mô tả người).
    • A bald-headed man walked into the room. (Một người đàn ông đầu hói bước vào phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bald person: người hói đầu (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • Baldhead: người hói đầu (từ đồng nghĩa phổ biến, thân mật hơn).
  • American wigeon: tên khoa học của loài vịt trời baldpate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "baldpate". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Go bald: trở nên hói.
      • He started going bald in his twenties. (Anh ấy bắt đầu bị hói từ tuổi đôi mươi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "baldpate". Tuy nhiên, từ "bald" xuất hiện trong thành ngữ:
    • Bald-faced lie: lời nói dối trắng trợn.
      • That is a bald-faced lie! (Đó một lời nói dối trắng trợn!)