baldpate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hói đầu: "baldpate" dùng để chỉ một người đàn ông hoặc phụ nữ có đầu hói, không có tóc trên đỉnh đầu.
- Loài vịt trời: Trong động vật học, "baldpate" còn là tên gọi của một loài vịt trời (Mareca americana), con đực có đỉnh đầu màu trắng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "người hói đầu":
- The old baldpate sat quietly in the corner. (Người đàn ông hói đầu già ngồi yên lặng trong góc.)
Nghĩa "loài vịt trời":
- We spotted a baldpate swimming in the lake. (Chúng tôi phát hiện một con vịt trời đầu trắng đang bơi trong hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baldpate" hiếm khi được dùng trong văn nói hàng ngày; thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả động vật học.
- The baldpate waddled gracefully among the reeds. (Con vịt trời đầu trắng lạch bạch uyển chuyển giữa đám lau sậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bald (tính từ): hói, không có tóc.
- He became completely bald in his forties. (Anh ấy bị hói hoàn toàn ở tuổi bốn mươi.)
- Bald-headed (tính từ): có đầu hói (dùng để mô tả người).
- A bald-headed man walked into the room. (Một người đàn ông đầu hói bước vào phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Bald person: người hói đầu (cách diễn đạt thông dụng hơn).
- Baldhead: người hói đầu (từ đồng nghĩa phổ biến, thân mật hơn).
- American wigeon: tên khoa học của loài vịt trời baldpate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "baldpate". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Go bald: trở nên hói.
- He started going bald in his twenties. (Anh ấy bắt đầu bị hói từ tuổi đôi mươi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "baldpate". Tuy nhiên, từ "bald" xuất hiện trong thành ngữ:
- Bald-faced lie: lời nói dối trắng trợn.
- That is a bald-faced lie! (Đó là một lời nói dối trắng trợn!)