bloodhound

/'blʌdhaund/
Học thuật
Thân thiện
bloodhound

A bloodhound follows a scent trail through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó săn: Một giống chó săn lớn, nguồn gốc từ châu Âu, nổi tiếng với khứu giác cực kỳ nhạy bén, thường được sử dụng để theo dõi truy tìm dấu vết.
    • Người điều tra tài giỏi: (Nghĩa ẩn dụ) Một người, đặc biệt thám tử hoặc điều tra viên, khả năng truy tìm manh mối hoặc thông tin rất giỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ giống chó):

    • The police used a bloodhound to track the missing person through the forest. (Cảnh sát đã sử dụng một con chó săn thú để truy tìm người mất tích qua khu rừng.)
    • Bloodhounds are known for their long, droopy ears and wrinkled skin. (Chó săn thú nổi tiếng với đôi tai dài rủ làn da nhăn nheo.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • That reporter is a real bloodhound when it comes to uncovering political scandals. (Phóng viên đó đúng một tay mật thám thực thụ khi nói đến việc khám phá các vụ bê bối chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a bloodhound's nose for something": khả năng phát hiện hoặc tìm kiếm thứ đó cực kỳ tài tình, giống như khứu giác của chó săn.
    • As an antique dealer, she has a bloodhound's nose for valuable pieces. ( một người buôn đồ cổ, ấy khả năng đánh hơi tìm những món đồ giá trị như chó săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hound (n): Chó săn (nói chung).
  • Tracker (n): Người hoặc vật theo dõi dấu vết; chó theo dõi.
  • Sleuth (n): (Thông tục) Thám tử.
Từ đồng nghĩa
  • Tracking dog: Chó theo dõi dấu vết.
  • Detective: Thám tử, điều tra viên (cho nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • To follow a scent like a bloodhound: Theo đuổi một manh mối một cách kiên trì hiệu quả.
    • The investigator followed the financial trail like a bloodhound. (Điều tra viên đã theo dõi dấu vết tài chính một cách kiên trì như chó săn.)
bloodhound

A bloodhound follows a scent trail through the forest.

danh từ
  1. chó (săn) thú, chó đánh hơi
  2. mật thám